Cercle Brugge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cercle B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
RAAL L
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Cercle B
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Cercle B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Dender
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Cercle B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Zulte W
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Anderlecht
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
13:15 Kết thúc |
Cercle B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cercle Brugge
Bạn đang tìm nhận định Cercle Brugge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cercle Brugge, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Cercle Brugge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Cercle Brugge đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cercle Brugge đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 2.01 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Cercle Brugge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cercle Brugge đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 3 | 7 | 10 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 26 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 19 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Utkus
|
25 | DEF | 7.35 |
|
Warleson
|
29 | GK | 7.19 |
|
Flávio Nazinho
|
22 | DEF | 7.07 |
|
G. Kondo
|
23 | DEF | 7.07 |
|
E. Diop
|
21 | MID | 7.00 |
|
C. Ravych
|
23 | DEF | 6.97 |
|
H. Van der Bruggen
|
32 | MID | 6.97 |
|
V. Konaté
|
19 | DEF | 6.97 |
|
G. Magnée
|
26 | DEF | 6.93 |
|
M. Delanghe
|
24 | GK | 6.88 |
|
P. Gerkens
|
30 | MID | 6.88 |
|
A. Minda
|
22 | FWD | 6.85 |
|
Emmanuel Kakou
|
20 | DEF | 6.81 |
|
D. Vanzeir
|
27 | FWD | 6.79 |
|
Makaya Ibrahima Diaby
|
18 | MID | 6.74 |
|
S. Ngoura
|
20 | FWD | 6.72 |
|
L. Agyekum
|
22 | MID | 6.69 |
|
N. De Wilde
|
22 | DEF | 6.63 |
|
O. Adewumi
|
20 | FWD | 6.61 |
|
I. Diakité
|
22 | DEF | 6.59 |
|
K. Kouassi
|
18 | FWD | 6.59 |
|
O. Diakité
|
22 | FWD | 6.59 |
|
H. Jurado
|
20 | MID | 6.51 |
|
A. Bayo
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Charles Herrmann
|
19 | MID | 6.50 |
|
Erick
|
21 | MID | 6.45 |
|
D. Gomis
|
21 | DEF | 6.30 |
|
R. Caicedo
|
19 | DEF | 6.30 |
|
Abdoul Ouattara
|
20 | FWD | 6.23 |


