Cercle Brugge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cercle B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Cercle B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Dender
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Cercle B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Zulte W
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Anderlecht
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
13:15 Kết thúc |
Cercle B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
St. Truiden
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.2/10 |
13:15 Kết thúc |
Cercle B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cercle Brugge
Bạn đang tìm nhận định Cercle Brugge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cercle Brugge được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Cercle Brugge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Cercle Brugge đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cercle Brugge đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 2.02 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Cercle Brugge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cercle Brugge đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 2 | 7 | 9 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 26 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 19 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Utkus
|
25 | DEF | 7.35 |
|
Warleson
|
29 | GK | 7.24 |
|
Flávio Nazinho
|
22 | DEF | 7.02 |
|
H. Van der Bruggen
|
32 | MID | 6.99 |
|
E. Diop
|
21 | MID | 6.98 |
|
C. Ravych
|
23 | DEF | 6.97 |
|
G. Magnée
|
26 | DEF | 6.94 |
|
P. Gerkens
|
30 | MID | 6.90 |
|
M. Delanghe
|
24 | GK | 6.88 |
|
V. Konaté
|
19 | DEF | 6.88 |
|
A. Minda
|
22 | FWD | 6.85 |
|
Emmanuel Kakou
|
20 | DEF | 6.82 |
|
N. De Wilde
|
22 | DEF | 6.70 |
|
G. Kondo
|
23 | DEF | 6.70 |
|
L. Agyekum
|
22 | MID | 6.69 |
|
S. Ngoura
|
20 | FWD | 6.69 |
|
D. Vanzeir
|
27 | FWD | 6.69 |
|
Makaya Ibrahima Diaby
|
18 | MID | 6.67 |
|
K. Kouassi
|
18 | FWD | 6.63 |
|
O. Adewumi
|
20 | FWD | 6.63 |
|
I. Diakité
|
22 | DEF | 6.55 |
|
A. Bayo
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Charles Herrmann
|
19 | MID | 6.50 |
|
O. Diakité
|
22 | FWD | 6.49 |
|
H. Jurado
|
20 | MID | 6.46 |
|
Erick
|
21 | MID | 6.45 |
|
D. Gomis
|
21 | DEF | 6.30 |
|
Abdoul Ouattara
|
20 | FWD | 6.23 |

