1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Cercle Brugge
Cercle Brugge

Cercle Brugge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.90m
KEY INSIGHT Cercle Brugge có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Cercle Brugge ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cercle Brugge có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
109 Trận đấu đã nhận định
69.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cercle B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
1 : 1
Lommel United
Lommel U
1.8
4.15
3.8

X

4.15

O2.5

1.53

YES

1.53

O2.5

1.53
6.7/10

10:00

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
4 : 1
Cercle Brugge
Cercle B
2.75
3.7
3

2

3

O1.5

1.19

YES

1.47

X2

1.65
8.5/10

14:45

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
2 : 3
Zulte Waregem
Zulte W
2
4
3.9

1

2

O2.5

1.55

NO

2.57

1X

1.3
8/10

14:45

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
2 : 1
Dender
Dender
1.39
5.6
8.5

1

1.39

O2.5

1.5

NO

2.1

O2.5

1.5
3.4/10

10:00

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 4
Cercle Brugge
Cercle B
3.95
3.9
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.2

O1.5

1.23
3.7/10

10:00

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
3 : 0
RAAL La Louviere
RAAL L
2
3.6
4.5

1

2

O1.5

1.31

NO

2.06

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Zulte W
Zulte Waregem
2 : 2
Cercle Brugge
Cercle B
2.65
3.45
2.8

2

2.8

O2.5

1.75

YES

1.6

O2.5

1.75
3.6/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 3
Cercle Brugge
Cercle B
2.12
3.75
3.7

1

2.12

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cercle Brugge

Bạn đang tìm nhận định Cercle Brugge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cercle Brugge, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Cercle Brugge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cercle Brugge đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cercle Brugge đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.93 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Cercle Brugge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cercle Brugge đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cercle Brugge chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Utkus
E. Utkus
25 DEF 7.35
Warleson
Warleson
29 GK 7.19
Flávio Nazinho
Flávio Nazinho
22 DEF 7.07
G. Kondo
G. Kondo
23 DEF 7.07
E. Diop
E. Diop
21 MID 7.00
C. Ravych
C. Ravych
23 DEF 6.97
H. Van der Bruggen
H. Van der Bruggen
32 MID 6.97
V. Konaté
V. Konaté
19 DEF 6.97
G. Magnée
G. Magnée
26 DEF 6.93
M. Delanghe
M. Delanghe
24 GK 6.88
P. Gerkens
P. Gerkens
30 MID 6.88
A. Minda
A. Minda
22 FWD 6.85
Emmanuel Kakou
Emmanuel Kakou
20 DEF 6.81
D. Vanzeir
D. Vanzeir
27 FWD 6.79
Makaya Ibrahima Diaby
Makaya Ibrahima Diaby
18 MID 6.74
S. Ngoura
S. Ngoura
20 FWD 6.72
L. Agyekum
L. Agyekum
22 MID 6.69
N. De Wilde
N. De Wilde
22 DEF 6.63
O. Adewumi
O. Adewumi
20 FWD 6.61
I. Diakité
I. Diakité
22 DEF 6.59
K. Kouassi
K. Kouassi
18 FWD 6.59
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.59
H. Jurado
H. Jurado
20 MID 6.51
A. Bayo
A. Bayo
19 FWD 6.50
Charles Herrmann
Charles Herrmann
19 MID 6.50
Erick
Erick
21 MID 6.45
D. Gomis
D. Gomis
21 DEF 6.30
R. Caicedo
R. Caicedo
19 DEF 6.30
Abdoul Ouattara
Abdoul Ouattara
20 FWD 6.23