1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Cercle Brugge
Cercle Brugge

Cercle Brugge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.90m
KEY INSIGHT Cercle Brugge thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Cercle Brugge có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Cercle Brugge ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
170 Trận đấu đã nhận định
66.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cercle B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
2 : 1
Dender
Dender
1.39
5.6
8.5

1

1.39

O2.5

1.5

NO

2.1

O2.5

1.5
3.4/10

10:00

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 4
Cercle Brugge
Cercle B
3.95
3.9
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.2

O1.5

1.23
3.7/10

10:00

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
3 : 0
RAAL La Louviere
RAAL L
2
3.6
4.5

1

2

O1.5

1.31

NO

2.06

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Zulte W
Zulte Waregem
2 : 2
Cercle Brugge
Cercle B
2.65
3.45
2.8

2

2.8

O2.5

1.75

YES

1.6

O2.5

1.75
3.6/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 3
Cercle Brugge
Cercle B
2.12
3.75
3.7

1

2.12

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
1.7/10

13:15

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
1 : 3
RAAL La Louviere
RAAL L
2.05
3.5
3.9

1

2.05

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.3
8.5/10

13:15

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 1
Cercle Brugge
Cercle B
1.93
3.95
4

1

1.93

U3.5

1.57

YES

1.56

1X

1.3
7.2/10

13:15

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
0 : 0
Dender
Dender
1.8
3.8
5.1

1

1.8

U3.5

1.38

NO

2.04

1

1.8
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cercle Brugge

Bạn đang tìm nhận định Cercle Brugge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cercle Brugge được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Cercle Brugge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Cercle Brugge đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cercle Brugge đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 2.02 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Cercle Brugge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cercle Brugge đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng279
Hòa5611
Thua9413
Bàn thắng ghi được222648
Bàn thắng để thủng lưới311950
Trung bình ghi bàn1.41.51.5
Trung bình thủng lưới1.91.11.5
Giữ sạch lưới268
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 15 G
4-1-3-2 8 G
4-2-3-1 2 G
4-2-2-2 2 G
65 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Utkus
E. Utkus
25 DEF 7.35
Warleson
Warleson
29 GK 7.24
Flávio Nazinho
Flávio Nazinho
22 DEF 7.02
H. Van der Bruggen
H. Van der Bruggen
32 MID 6.99
E. Diop
E. Diop
21 MID 6.98
C. Ravych
C. Ravych
23 DEF 6.97
G. Magnée
G. Magnée
26 DEF 6.94
P. Gerkens
P. Gerkens
30 MID 6.90
M. Delanghe
M. Delanghe
24 GK 6.88
V. Konaté
V. Konaté
19 DEF 6.88
A. Minda
A. Minda
22 FWD 6.85
Emmanuel Kakou
Emmanuel Kakou
20 DEF 6.82
N. De Wilde
N. De Wilde
22 DEF 6.70
G. Kondo
G. Kondo
23 DEF 6.70
L. Agyekum
L. Agyekum
22 MID 6.69
S. Ngoura
S. Ngoura
20 FWD 6.69
D. Vanzeir
D. Vanzeir
27 FWD 6.69
Makaya Ibrahima Diaby
Makaya Ibrahima Diaby
18 MID 6.67
K. Kouassi
K. Kouassi
18 FWD 6.63
O. Adewumi
O. Adewumi
20 FWD 6.63
I. Diakité
I. Diakité
22 DEF 6.55
A. Bayo
A. Bayo
19 FWD 6.50
Charles Herrmann
Charles Herrmann
19 MID 6.50
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.49
H. Jurado
H. Jurado
20 MID 6.46
Erick
Erick
21 MID 6.45
D. Gomis
D. Gomis
21 DEF 6.30
Abdoul Ouattara
Abdoul Ouattara
20 FWD 6.23