Cerro Porteno Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cerro Porteno Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Cerro Porteno
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Cerro Porteno
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
7/10 |
20:30 Kết thúc |
Palmeiras
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
16:00 Kết thúc |
Sportivo
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Cerro Porteno
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Junior
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Deportivo R
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Cerro Porteno
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Cerro Porteno
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
19:30 Kết thúc |
![]() Nacional
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Cerro Porteno
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
17:30 Kết thúc |
Pastoreo
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cerro Porteno
Bạn đang tìm nhận định Cerro Porteno? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cerro Porteno, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của Cerro Porteno với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, Cerro Porteno đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cerro Porteno đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.88 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Cerro Porteno hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cerro Porteno đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.3 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Martín Arias
|
33 | GK | 7.90 |
|
B. Luciatti
|
32 | DEF | 7.30 |
|
F. Domínguez
|
27 | MID | 7.30 |
|
C. Paredes
|
27 | MID | 7.20 |
|
G. Velázquez
|
34 | DEF | 7.12 |
|
M. Pérez
|
26 | DEF | 7.00 |
|
F. Peralta
|
23 | MID | 6.95 |
|
F. Noguera
|
21 | FWD | 6.90 |
|
J. Morel
|
28 | DEF | 6.86 |
|
L. Quintana
|
20 | DEF | 6.80 |
|
J. Iturbe
|
32 | FWD | 6.80 |
|
R. Piris Da Motta
|
31 | MID | 6.78 |
|
M. Chaparro
|
18 | DEF | 6.72 |
|
P. Vegetti
|
37 | FWD | 6.72 |
|
M. Klimowicz
|
25 | MID | 6.70 |
|
L. J. Servin
|
19 | DEF | 6.70 |
|
J. Torres
|
29 | MID | 6.66 |
|
G. Benítez
|
32 | DEF | 6.63 |
|
A. Soñora
|
27 | MID | 6.50 |
|
R. Gomez
|
19 | DEF | 6.50 |
|
C. Bobadilla
|
19 | MID | 6.47 |
|
E. Torales
|
18 | FWD | 6.40 |
|
W. Viera
|
23 | MID | 6.25 |
|
C. Domínguez
|
31 | MID | 6.15 |
|
R. Melgarejo
|
23 | DEF | - |





