Nhận định Cerro Porteno vs Rubio NU - 24 thg 5, 2026
11.90
X3.55
25.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.72
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.0/10
Kèo 1X2
11.90
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
7.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRubio NU
xGCerro Porteno: 1.06Rubio NU: 0.99
Kiểm soát bóngCerro Porteno: 63%Rubio NU: 37%
Tổng số cú sútCerro Porteno: 10Rubio NU: 9
Sút trúng đíchCerro Porteno: 3Rubio NU: 2
Sút trượtCerro Porteno: 4Rubio NU: 4
Phạt gócCerro Porteno: 4Rubio NU: 2
Thẻ vàngCerro Porteno: 1Rubio NU: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubio NU
Bàn thắng kỳ vọngCerro Porteno: 0.84Rubio NU: 1.17
Tổng bàn thắngCerro Porteno: 1.5Rubio NU: 2
Bàn thắng ghi đượcCerro Porteno: 0.7Rubio NU: 0.6
Bàn thuaCerro Porteno: 0.8Rubio NU: 1.4
Kiểm soát bóngCerro Porteno: 48%Rubio NU: 47%
Tổng số cú sútCerro Porteno: 9.4Rubio NU: 12
Sút trúng đíchCerro Porteno: 2.9Rubio NU: 4
Sút trượtCerro Porteno: 3.4Rubio NU: 5.5
Phạm lỗiCerro Porteno: 11.2Rubio NU: 10.3
Phạt gócCerro Porteno: 3.9Rubio NU: 3.3
Việt vịCerro Porteno: 1.3Rubio NU: 1.3
Thẻ vàngCerro Porteno: 1.8Rubio NU: 1.78
Tổng số đường chuyềnCerro Porteno: 376Rubio NU: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubio NU
ThắngCerro Porteno: 3Rubio NU: 2
Trên 1.5 bànCerro Porteno: 4Rubio NU: 7
Trên 2.5 bànCerro Porteno: 2Rubio NU: 3
Trên 3.5 bànCerro Porteno: 1Rubio NU: 1
Cả hai đội ghi bànCerro Porteno: 4Rubio NU: 2
Thắng bất ngờCerro Porteno: 1Rubio NU: 0
Thua bất ngờCerro Porteno: 0Rubio NU: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Rubio NU2
Cerro Porteno0
03 thg 8, 22
Rubio NU1
Cerro Porteno0
18 thg 11, 17
Rubio NU0
Cerro Porteno3
09 thg 9, 17
Cerro Porteno1
Rubio NU0
16 thg 4, 17
Cerro Porteno4
Rubio NU0
05 thg 2, 17
Rubio NU0
Cerro Porteno3
19 thg 11, 16
Cerro Porteno1
Rubio NU0
13 thg 8, 16
Rubio NU0
Cerro Porteno4
12 thg 5, 16
Rubio NU1
Cerro Porteno0
12 thg 2, 16
Cerro Porteno1
Rubio NU2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 35-16 | 46 |
| 2 |
|
21 | 29-21 | 36 |
| 3 |
|
21 | 28-22 | 35 |
| 4 |
|
21 | 26-19 | 33 |
| 5 |
|
21 | 33-24 | 31 |
| 6 |
|
21 | 28-23 | 29 |
| 7 |
|
21 | 26-21 | 29 |
| 8 |
|
21 | 33-31 | 25 |
| 9 |
|
21 | 15-24 | 23 |
| 10 |
|
21 | 18-34 | 22 |
| 11 |
|
21 | 23-31 | 20 |
| 12 |
|
21 | 13-41 | 12 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)