Ceska Lipa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ceska Lipa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Kladno
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Teplice II
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
Arsenal C
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Slovan V
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9/10 |
11:30 Kết thúc |
Arsenal C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Arsenal C
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
04:15 Kết thúc |
Hradec II
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Pardubice II
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Kolin
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Arsenal C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Jablonec II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Arsenal C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Meteor P
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ceska Lipa
Bạn đang tìm nhận định Ceska Lipa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ceska Lipa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Ceska Lipa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL B, Ceska Lipa đã ghi nhận 28 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Ceska Lipa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ceska Lipa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 14 | 14 | 28 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 46 | 82 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 15 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 3.1 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 4 | 14 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |






