Nhận định Teplice II vs Arsenal Ceska Lipa - 3 thg 6, 2026
14.70
X4.20
21.53
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
21.53
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.71
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArsenal C
Kiểm soát bóngTeplice II: 41%Arsenal Ceska Lipa: 59%
Tổng số cú sútTeplice II: 4Arsenal Ceska Lipa: 9
Sút trúng đíchTeplice II: 2Arsenal Ceska Lipa: 4
Sút trượtTeplice II: 1Arsenal Ceska Lipa: 4
Phạt gócTeplice II: 2Arsenal Ceska Lipa: 6
Thẻ vàngTeplice II: 2Arsenal Ceska Lipa: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal C
Tổng bàn thắngTeplice II: 3.1Arsenal Ceska Lipa: 4.3
Bàn thắng ghi đượcTeplice II: 1.4Arsenal Ceska Lipa: 3.2
Bàn thuaTeplice II: 1.7Arsenal Ceska Lipa: 1.1
Kiểm soát bóngTeplice II: 49%Arsenal Ceska Lipa: 55%
Tổng số cú sútTeplice II: 7.1Arsenal Ceska Lipa: 10.2
Sút trúng đíchTeplice II: 3.8Arsenal Ceska Lipa: 5.5
Sút trượtTeplice II: 3.3Arsenal Ceska Lipa: 4.7
Phạt gócTeplice II: 4.7Arsenal Ceska Lipa: 7.4
Thẻ vàngTeplice II: 2.6Arsenal Ceska Lipa: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal C
ThắngTeplice II: 3Arsenal Ceska Lipa: 9
Trên 1.5 bànTeplice II: 9Arsenal Ceska Lipa: 10
Trên 2.5 bànTeplice II: 5Arsenal Ceska Lipa: 10
Trên 3.5 bànTeplice II: 2Arsenal Ceska Lipa: 6
Cả hai đội ghi bànTeplice II: 7Arsenal Ceska Lipa: 7
Thắng bất ngờTeplice II: 0Arsenal Ceska Lipa: 0
Thua bất ngờTeplice II: 0Arsenal Ceska Lipa: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Arsenal Česká Lípa2
Teplice II0
01 thg 3, 25
Arsenal Česká Lípa0
Teplice II1
17 thg 11, 24
Teplice II3
Arsenal Česká Lípa0
17 thg 3, 24
Teplice II3
Arsenal Česká Lípa0
18 thg 8, 23
Arsenal Česká Lípa1
Teplice II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation