icon back

Chambly Thelle FC

Chambly Thelle FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Chambly Thelle FC không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
46 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

終了
Haguenau
Haguenau
1 : 0
Chambly
Chambly
2.1
3.3
3.65

1

2.1

U3.5

1.24

NO

1.78

1X

1.27
5.2/10

13:00

終了
Chambly
Chambly
4 : 2
Feignies-Aulnoye
Aulnoye
2.72
2.95
2.87

2

2.87

U2.5

1.62

NO

1.75

U2.5

1.62
6.8/10

13:00

終了
Chambly
Chambly
0 : 3
Wasquehal
Wasquehal
1.65
3.35
4.3

1X

1.13

U3.5

1.26

NO

1.82

U3.5

1.26
3.4/10

10:00

終了
Chantilly
Chantilly
0 : 0
Chambly
Chambly
2.45
3.1
2.77

1X

1.37

U2.5

1.56

NO

1.77

U2.5

1.56
2.2/10

13:00

終了
red cardred card Chambly T
Chambly Thelle
1 : 1
Aubervilliers
Aubervill red card
1.32
4.55
7.9

1

1.32

U3.5

1.38

YES

2.04

1

1.32
5/10

14:00

終了
Epinal
Epinal
2 : 0
Chambly Thelle FC
Chambly T
2.85
3.25
2.28

2

2.28

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
5/10

14:00

終了
Bastia-Bo
Bastia-Borgo
0 : 3
Chambly Thelle FC
Chambly T
3.1
3.3
2.05

1

3.1

U3.5

1.27

YES

1.76

U3.5

1.27
5/10

15:00

終了
Bobigny
Bobigny
0 : 2
Chambly Thelle FC
Chambly T
1.7
3.5
4.47

2

4.47

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
3.4/10

13:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
1 : 0
Feignies-Aulnoye
Feignies-
1.95
3.18
3.76

1

1.93

U2.5

1.57

NO

1.72

1

1.93
4.1/10

15:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
2 : 1
Thionville Lusitanos
Thionvill red card
2.12
2.8
3.6

2

3.6

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.6
4.8/10

14:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
1 : 1
Epinal
Epinal
2.15
3.2
3.18

1

2.15

U3.5

1.25

YES

1.8

U3.5

1.25
3.2/10

14:00

終了
Beauvais
Beauvais
0 : 0
Chambly Thelle FC
Chambly T
2.55
3
2.69

1

2.55

U2.5

1.6

NO

1.83

1X

1.38
3.3/10

13:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
0 : 0
Creteil
Creteil
1.82
3.35
4.1

X

3.35

U3.5

1.22

NO

1.75

U3.5

1.22
5/10

01:00

終了
St-Pryve .
St-Pryve St-Hilaire
0 : 2
Chambly Thelle FC
Chambly T
3.2
3.35
2.01

2

2.01

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
4.4/10

01:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
3 : 0
Poissy
Poissy
2.05
3.1
3.4

X2

1.68

U2.5

1.65

YES

1.86

X2

1.68
1.3/10

01:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
2 : 0
Vannes
Vannes
1.57
3.84
5.4

1

1.57

O1.5

1.27

YES

1.88

O1.5

1.27
5/10

01:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
2 : 1
Granville
Granville
1.83
3.25
3.9

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.83

U3.5

1.25
5/10

01:00

終了
Chambly T
Chambly Thelle FC
2 : 2
Guingamp II
Guingamp
1.85
3.4
3.68

1

1.85

U3.5

1.25

YES

2

U3.5

1.25
5/10

01:00

終了
Vannes
Vannes
1 : 2
Chambly Thelle FC
Chambly T
2.23
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.27

NO

1.99

AS

1.34
5.4/10

01:00

終了
Sedan
Sedan
1 : 0
Chambly Thelle FC
Chambly T
2.6
2.74
2.86

2

2.86

O1.5

1.56

YES

2.25

AS

1.49
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chambly Thelle FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 46 trận đấu có sự tham gia của Chambly Thelle FC với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

National 2 - Group BFrance • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng224
Hòa448
Thua437
Bàn thắng ghi được12416
Bàn thắng để thủng lưới16925
Trung bình ghi bàn1.20.40.8
Trung bình thủng lưới1.61.01.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
10 Trận
Tài 1.5 21%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm