Charleston Battery Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Charleston B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
Rhode Island
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
15:00 Kết thúc |
Charleston B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Louisville
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Detroit
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Charleston
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Charleston
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Charleston
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
17:00 Kết thúc |
Charleston
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charleston Battery
Bạn đang tìm nhận định Charleston Battery? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Charleston Battery được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Charleston Battery với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Charleston Battery đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Charleston Battery đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 7.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Charleston Battery hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Charleston Battery đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 0.7 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Torres
|
24 | MID | 7.86 |
|
M. Myers
|
24 | FWD | 7.70 |
|
H. Landry
|
25 | MID | 7.38 |
|
C. Jennings
|
28 | FWD | 7.32 |
|
A. Rodríguez
|
27 | MID | 7.30 |
|
G. Smith
|
30 | DEF | 7.16 |
|
N. Dossantos
|
26 | DEF | 7.06 |
|
J. Drack
|
26 | - | 6.88 |
|
L. Zamudio
|
27 | GK | 6.88 |
|
C. Allan
|
27 | MID | 6.88 |
|
J. Akpunonu
|
24 | DEF | 6.86 |
|
D. Martínez
|
28 | FWD | 6.84 |
|
A. Molloy
|
28 | MID | 6.80 |
|
L. Blackstock
|
25 | DEF | 6.80 |
|
L. Archer
|
29 | DEF | 6.79 |
|
M. Segbers
|
29 | DEF | 6.77 |
|
E. Soto
|
18 | - | 6.66 |
|
C. Garner
|
25 | GK | 6.63 |
|
E. Ycaza
|
28 | MID | 6.47 |
|
J. Klein
|
26 | MID | 6.39 |
|
J. Kelly
|
28 | MID | 6.36 |
|
J. Conway
|
24 | FWD | 6.07 |
|
R. Rubín
|
29 | FWD | - |
|
M. Edwards
|
25 | DEF | - |




