1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Charleston Battery
Charleston Battery

Charleston Battery Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.72m

Phong độ gần đây

WWLWD
125 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charleston B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Rhode Island
Rhode Island
vs
Charleston B
Charleston B
2.5
3.3
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Charleston B
Charleston Battery
1 : 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa B
2.3
3.3
3.2

X2

1.62

U3.5

1.4

YES

1.71

U3.5

1.4
3.6/10

16:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
0 : 2
Charleston Battery
Charleston B
1.82
3.6
4.35

1

1.82

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
4.5/10

15:00

Kết thúc
Detroit
Detroit
1 : 0
Charleston
Charleston
3.5
3.3
2.14

2

2.14

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.9/10

18:00

Kết thúc
Charleston
Charleston
3 : 2
Birmingham
Birmingham
1.5
4.3
6.75

X2

2.57

U3.5

1.43

YES

1.86

U3.5

1.43
4.5/10

18:00

Kết thúc
Charleston
Charleston
2 : 1
Pittsburgh
Pittsburgh
2
3.1
4.4

1X

1.22

U2.5

1.47

NO

1.57

U2.5

1.47
5.1/10

14:00

Kết thúc
red card Charleston
Charleston
0 : 0
Rhode Island
Rhode Island red card
1.55
3.78
5.53

1X

1.11

U3.5

1.33

NO

1.86

U3.5

1.33
1/10

17:00

Kết thúc
Charleston
Charleston Battery
2 : 1
Birmingham Legion
Birmingham red card
1.39
4.75
6.07

1

1.39

O2.5

1.48

YES

1.74

1

1.39
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charleston Battery

Bạn đang tìm nhận định Charleston Battery? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Charleston Battery được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Charleston Battery với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Charleston Battery đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charleston Battery đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.40 xG7.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Charleston Battery hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Charleston Battery đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng213
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn2.50.71.4
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 3
76-90 4
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Torres
J. Torres
24 MID 7.86
M. Myers
M. Myers
24 FWD 7.70
H. Landry
H. Landry
25 MID 7.38
C. Jennings
C. Jennings
28 FWD 7.32
A. Rodríguez
A. Rodríguez
27 MID 7.30
G. Smith
G. Smith
30 DEF 7.16
N. Dossantos
N. Dossantos
26 DEF 7.06
J. Drack
J. Drack
26 - 6.88
L. Zamudio
L. Zamudio
27 GK 6.88
C. Allan
C. Allan
27 MID 6.88
J. Akpunonu
J. Akpunonu
24 DEF 6.86
D. Martínez
D. Martínez
28 FWD 6.84
A. Molloy
A. Molloy
28 MID 6.80
L. Blackstock
L. Blackstock
25 DEF 6.80
L. Archer
L. Archer
29 DEF 6.79
M. Segbers
M. Segbers
29 DEF 6.77
E. Soto
E. Soto
18 - 6.66
C. Garner
C. Garner
25 GK 6.63
E. Ycaza
E. Ycaza
28 MID 6.47
J. Klein
J. Klein
26 MID 6.39
J. Kelly
J. Kelly
28 MID 6.36
J. Conway
J. Conway
24 FWD 6.07
R. Rubín
R. Rubín
29 FWD -
M. Edwards
M. Edwards
25 DEF -