icon back

Leixoes

Leixoes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.90m
KEY INSIGHT Leixoes nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
135 Trận đấu đã nhận định
71.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leixoes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Academico
Academico Viseu
vs
Leixoes
Leixoes
1.83
3.5
4.31

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
1 : 4
Leiria
Leiria
2.9
3.15
2.77

1

2.9

O1.5

1.39

YES

1.87

O1.5

1.39
4.9/10

07:00

Kết thúc
Sporting CP B
Sporting CP B
0 : 1
Leixoes
Leixoes red card
2.25
3.35
3.35

X

3.35

O1.5

1.35

YES

1.82

O1.5

1.35
6.4/10

14:45

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
1 : 2
Vizela
Vizela
2.95
3.1
2.85

1

2.95

U3.5

1.24

NO

1.89

U3.5

1.24
8/10

11:30

Kết thúc
red card SC Farense
SC Farense
1 : 2
Leixoes
Leixoes
2.03
3.2
4

X2

1.83

U2.5

1.67

NO

1.78

U2.5

1.67
6/10

14:00

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
2 : 1
Feirense
Feirense
2.7
3
3

2

3

U3.5

1.21

YES

1.95

X2

1.53
4.6/10

14:45

Kết thúc
Penafiel
Penafiel
0 : 0
Leixoes
Leixoes
2.62
3
3

X

3

U3.5

1.2

YES

2.07

U3.5

1.2
4.4/10

11:30

Kết thúc
red card Leixoes
Leixoes
0 : 0
Benfica B
Benfica B red card
2.85
3.25
2.6

2

2.6

O1.5

1.33

YES

1.75

X2

1.47
8.5/10

01:00

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
2 : 0
Vilafranquense
Vilafranq
2.3
3.2
2.98

2

2.98

O1.5

1.33

YES

1.82

X2

1.57
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Leixoes. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 135 trận đấu có sự tham gia của Leixoes với tỷ lệ trúng 71.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng459
Hòa134
Thua7411
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới251540
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới2.11.31.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
86 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Rochez
B. Rochez
30 FWD 7.37
M. Moshood
M. Moshood
21 FWD 7.30
B. Kanurić
B. Kanurić
22 MID 7.17
Bica
Bica
22 FWD 7.10
Lourenço Henriques
Lourenço Henriques
21 DEF 7.00
Gonçalo Tabuaço
Gonçalo Tabuaço
24 GK 7.00
Matheus Costa
Matheus Costa
30 DEF 7.00
Paulité
Paulité
25 FWD 6.95
D. Dokou
D. Dokou
21 MID 6.90
H. Faria
H. Faria
21 DEF 6.90
Rafael Barbosa
Rafael Barbosa
29 MID 6.90
A. Balde
A. Balde
20 MID 6.83
B. Róchez
B. Róchez
30 FWD 6.80
Cláudio Vítor Rodrigues Araújo
Cláudio Vítor Rodrigues Araújo
22 MID 6.79
Miguel Ángel Morro
Miguel Ángel Morro
25 GK 6.77
Rafael Martins
Rafael Martins
36 FWD 6.70
Luccas Feitosa
Luccas Feitosa
23 FWD 6.70
Salvador Agra
Salvador Agra
34 MID 6.66
Werton
Werton
22 MID 6.60
H. Zagbayou
H. Zagbayou
35 MID 6.60
Neto
Neto
34 MID 6.58
Paulinho
Paulinho
28 MID 6.50
A. Yahaya
A. Yahaya
24 MID 6.50
Ricardo Valente
Ricardo Valente
34 FWD 6.47
Serif Nhaga
Serif Nhaga
20 DEF 6.40
Simãozinho
Simãozinho
30 DEF 6.29
Naldo
Naldo
37 DEF 6.26
Paulinho
Paulinho
34 DEF 6.17
Rafael Santos
Rafael Santos
27 DEF 6.14
I. Stefanović
I. Stefanović
37 GK 5.83
Rúben Pina
Rúben Pina
25 FWD -
M. Rajani
M. Rajani
22 FWD -
N. Serif
N. Serif
20 DEF -
Miguel Sousa
Miguel Sousa
27 MID -