Chiangmai United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chiangmai U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Kasetsart FC
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Chiangmai U
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Lampang FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Chiangmai U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Khon K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Chiangmai Utd
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Esan Pattaya
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Chiangmai Utd
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Nakhon Pathom
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chiangmai United
Bạn đang tìm nhận định Chiangmai United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chiangmai United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Chiangmai United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Chiangmai United đã ghi nhận 13 trận thắng, 1 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Chiangmai United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €950.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chiangmai United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 19 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 31 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |





