Nhận định Esan Pattaya vs Chiangmai United - 7 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.77
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
11.63
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChiangmai Utd
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 53%Chiangmai United: 47%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 14Chiangmai United: 8
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 7Chiangmai United: 4
Sút trượtEsan Pattaya: 7Chiangmai United: 3
Phạt gócEsan Pattaya: 5Chiangmai United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chiangmai Utd
Tổng bàn thắngEsan Pattaya: 2.2Chiangmai United: 3.9
Bàn thắng ghi đượcEsan Pattaya: 1Chiangmai United: 1.8
Bàn thuaEsan Pattaya: 1.2Chiangmai United: 2.1
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 46%Chiangmai United: 49%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 12.9Chiangmai United: 8.4
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 6.2Chiangmai United: 4.5
Sút trượtEsan Pattaya: 6.7Chiangmai United: 3.9
Phạt gócEsan Pattaya: 4.8Chiangmai United: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chiangmai Utd
ThắngEsan Pattaya: 3Chiangmai United: 4
Trên 1.5 bànEsan Pattaya: 7Chiangmai United: 9
Trên 2.5 bànEsan Pattaya: 4Chiangmai United: 7
Trên 3.5 bànEsan Pattaya: 1Chiangmai United: 6
Cả hai đội ghi bànEsan Pattaya: 3Chiangmai United: 7
Thắng bất ngờEsan Pattaya: 0Chiangmai United: 0
Thua bất ngờEsan Pattaya: 0Chiangmai United: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Esan Pattaya4
Chiangmai United1
23 thg 11, 25
Chiangmai United1
Esan Pattaya2
06 thg 4, 25
Esan Pattaya0
Chiangmai United3
14 thg 12, 24
Chiangmai United2
Esan Pattaya1
10 thg 3, 24
Chiangmai United2
Esan Pattaya0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation