Nhận định Khon Kaen United vs Chiangmai United - 21 thg 3, 2026
11.52
X4.55
24.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
11.52
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.83
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChiangmai Utd
Kiểm soát bóngKhon Kaen United: 60%Chiangmai United: 40%
Tổng số cú sútKhon Kaen United: 12Chiangmai United: 8
Sút trúng đíchKhon Kaen United: 5Chiangmai United: 4
Sút trượtKhon Kaen United: 7Chiangmai United: 3
Phạt gócKhon Kaen United: 7Chiangmai United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chiangmai Utd
Tổng bàn thắngKhon Kaen United: 3.4Chiangmai United: 4.1
Bàn thắng ghi đượcKhon Kaen United: 1Chiangmai United: 1.7
Bàn thuaKhon Kaen United: 2.4Chiangmai United: 2.4
Kiểm soát bóngKhon Kaen United: 51%Chiangmai United: 48%
Tổng số cú sútKhon Kaen United: 11.1Chiangmai United: 9.6
Sút trúng đíchKhon Kaen United: 4.9Chiangmai United: 5
Sút trượtKhon Kaen United: 6.3Chiangmai United: 4.6
Phạt gócKhon Kaen United: 6.4Chiangmai United: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chiangmai Utd
ThắngKhon Kaen United: 2Chiangmai United: 3
Trên 1.5 bànKhon Kaen United: 8Chiangmai United: 9
Trên 2.5 bànKhon Kaen United: 7Chiangmai United: 7
Trên 3.5 bànKhon Kaen United: 4Chiangmai United: 7
Cả hai đội ghi bànKhon Kaen United: 6Chiangmai United: 7
Thắng bất ngờKhon Kaen United: 0Chiangmai United: 0
Thua bất ngờKhon Kaen United: 0Chiangmai United: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Khon Kaen United2
Chiangmai United1
03 thg 12, 25
Chiangmai United3
Khon Kaen United2
09 thg 4, 22
Khon Kaen United2
Chiangmai United1
11 thg 11, 21
Chiangmai United0
Khon Kaen United2
10 thg 3, 21
Chiangmai United1
Khon Kaen United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation