Nhận định Nakhon Pathom vs Chiangmai Utd - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.72
Tối đa 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
11.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.61
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChiangmai Utd
Kiểm soát bóngNakhon Pathom: 54%Chiangmai Utd: 46%
Tổng số cú sútNakhon Pathom: 9Chiangmai Utd: 7
Sút trúng đíchNakhon Pathom: 4Chiangmai Utd: 3
Sút trượtNakhon Pathom: 5Chiangmai Utd: 3
Phạt gócNakhon Pathom: 3Chiangmai Utd: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chiangmai Utd
Tổng bàn thắngNakhon Pathom: 1.5Chiangmai Utd: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNakhon Pathom: 0.9Chiangmai Utd: 1.3
Bàn thuaNakhon Pathom: 0.6Chiangmai Utd: 1.6
Kiểm soát bóngNakhon Pathom: 47%Chiangmai Utd: 48%
Tổng số cú sútNakhon Pathom: 8.7Chiangmai Utd: 7.8
Sút trúng đíchNakhon Pathom: 3.9Chiangmai Utd: 3.7
Sút trượtNakhon Pathom: 4.8Chiangmai Utd: 4.1
Phạt gócNakhon Pathom: 3.3Chiangmai Utd: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chiangmai Utd
ThắngNakhon Pathom: 4Chiangmai Utd: 4
Trên 1.5 bànNakhon Pathom: 6Chiangmai Utd: 8
Trên 2.5 bànNakhon Pathom: 0Chiangmai Utd: 5
Trên 3.5 bànNakhon Pathom: 0Chiangmai Utd: 4
Cả hai đội ghi bànNakhon Pathom: 3Chiangmai Utd: 5
Thắng bất ngờNakhon Pathom: 0Chiangmai Utd: 0
Thua bất ngờNakhon Pathom: 0Chiangmai Utd: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Nakhon Pathom2
Chiangmai United5
03 thg 11, 25
Chiangmai United0
Nakhon Pathom1
12 thg 3, 23
Chiangmai United2
Nakhon Pathom0
30 thg 10, 22
Nakhon Pathom1
Chiangmai United1
31 thg 3, 21
Nakhon Pathom3
Chiangmai United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation