1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Chippa United
Chippa United

Chippa United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Chippa United không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Chippa United không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
123 Trận đấu đã nhận định
69.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chippa U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
0 : 1
Chippa U
Chippa U
2.17
3.25
4.3

1

2.17

U3.5

1.19

YES

2.12

U3.5

1.19
3.5/10

09:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
0 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.15
3.6
3.55

X2

1.72

U2.5

1.92

NO

2.08

U2.5

1.92
3.4/10

09:00

Kết thúc
TS Galaxy
TS Galaxy
1 : 1
Chippa U
Chippa U
2.15
3.1
3.7

1X

1.29

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
3.8/10

07:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 3
Sekhukhune United
Sekhukhune U
3.35
3.1
2.37

2

2.37

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.35
7.2/10

09:00

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
5 : 1
Chippa United
Chippa U
2.4
3.2
3.7

1X

1.38

U2.5

1.65

YES

1.96

1X

1.38
2/10

14:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 1
Polokwane City
Polokwane C
2.7
2.95
3.05

1X

1.42

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
6.4/10

13:30

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 0
Siwelele
Siwelele
2.92
2.85
2.85

1

2.92

U2.5

1.47

NO

1.75

U2.5

1.47
7/10

08:30

Kết thúc
red card Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1.98
3.2
5.55

1

1.98

U2.5

1.43

NO

1.6

U2.5

1.43
8/10

11:45

Kết thúc
Superspor
Supersport United
2 : 0
Chippa United
Chippa U red card
1.67
3.45
5.25

1

1.67

U2.5

1.55

NO

1.6

U2.5

1.55
8.8/10

09:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 2
Moroka Swallows
Moroka S
2
3
3.85

1

2

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chippa United

Bạn đang tìm nhận định Chippa United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chippa United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Chippa United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Chippa United đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chippa United đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.62 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Chippa United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chippa United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng415
Hòa5510
Thua6814
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới212344
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-1-1 6 G
4-1-4-1 4 G
4-4-2 3 G
38 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Msibi
D. Msibi
30 GK 7.35
A. Mobara
A. Mobara
31 DEF 7.14
S. Nwabali
S. Nwabali
29 GK 7.05
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 FWD 6.90
H. Majadibodu
H. Majadibodu
30 DEF 6.89
G. Mosele
G. Mosele
26 MID 6.79
S. Kwayiba
S. Kwayiba
25 FWD 6.79
N. Idumba
N. Idumba
26 DEF 6.79
B. Hlophe
B. Hlophe
24 MID 6.77
B. Dlamini
B. Dlamini
22 FWD 6.75
K. Mfecane
K. Mfecane
24 MID 6.74
A. Tshobeni
A. Tshobeni
23 MID 6.72
T. Molaoa
T. Molaoa
25 DEF 6.72
A. Konqobe
A. Konqobe
29 DEF 6.71
A. Matrose
A. Matrose
22 MID 6.71
Seun  Ndlovu
Seun Ndlovu
0 DEF 6.70
T. Magwaza
T. Magwaza
- FWD 6.70
S. Seabi
S. Seabi
31 MID 6.67
S. Ntsundwana
S. Ntsundwana
29 FWD 6.66
B. Madingwana
B. Madingwana
- DEF 6.65
S. Kammies
S. Kammies
27 DEF 6.63
J. Figuareido
J. Figuareido
27 MID 6.63
B. Sam
B. Sam
28 DEF 6.63
I. Mauchi
I. Mauchi
23 DEF 6.55
Malebogo Modise
Malebogo Modise
26 DEF 6.53
R. Gamildien
R. Gamildien
36 FWD 6.53
K. Ramotsei
K. Ramotsei
- FWD 6.50
A. Bonani
A. Bonani
- FWD 6.49
Giovanni Philander
Giovanni Philander
25 MID 6.49
M. Modise
M. Modise
26 DEF 6.44
X. Sithole
X. Sithole
27 DEF 6.44
K. Peters
K. Peters
25 DEF 6.40
B. Eva Nga
B. Eva Nga
32 FWD 6.40
Abram Mashele
Abram Mashele
- DEF 6.30
T. Mini
T. Mini
24 FWD 6.30
K. Mohamme
K. Mohamme
27 DEF 6.30
Lonwabo Magugwana
Lonwabo Magugwana
24 DEF 6.20
E. Sithole
E. Sithole
25 GK 5.90