Chippa United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chippa U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Chippa U
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Chippa U
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Amazulu
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Chippa U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Chippa U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Stellenbosch
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:45 Kết thúc |
Superspor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Chippa U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chippa United
Bạn đang tìm nhận định Chippa United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chippa United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Chippa United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Chippa United đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chippa United đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.62 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Chippa United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chippa United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 23 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Msibi
|
30 | GK | 7.35 |
|
A. Mobara
|
31 | DEF | 7.14 |
|
S. Nwabali
|
29 | GK | 7.05 |
|
Abdoulaye Mariko
|
21 | FWD | 6.90 |
|
H. Majadibodu
|
30 | DEF | 6.89 |
|
G. Mosele
|
26 | MID | 6.79 |
|
S. Kwayiba
|
25 | FWD | 6.79 |
|
N. Idumba
|
26 | DEF | 6.79 |
|
B. Hlophe
|
24 | MID | 6.77 |
|
B. Dlamini
|
22 | FWD | 6.75 |
|
K. Mfecane
|
24 | MID | 6.74 |
|
A. Tshobeni
|
23 | MID | 6.72 |
|
T. Molaoa
|
25 | DEF | 6.72 |
|
A. Konqobe
|
29 | DEF | 6.71 |
|
A. Matrose
|
22 | MID | 6.71 |
|
Seun Ndlovu
|
0 | DEF | 6.70 |
|
T. Magwaza
|
- | FWD | 6.70 |
|
S. Seabi
|
31 | MID | 6.67 |
|
S. Ntsundwana
|
29 | FWD | 6.66 |
|
B. Madingwana
|
- | DEF | 6.65 |
|
S. Kammies
|
27 | DEF | 6.63 |
|
J. Figuareido
|
27 | MID | 6.63 |
|
B. Sam
|
28 | DEF | 6.63 |
|
I. Mauchi
|
23 | DEF | 6.55 |
|
Malebogo Modise
|
26 | DEF | 6.53 |
|
R. Gamildien
|
36 | FWD | 6.53 |
|
K. Ramotsei
|
- | FWD | 6.50 |
|
A. Bonani
|
- | FWD | 6.49 |
|
Giovanni Philander
|
25 | MID | 6.49 |
|
M. Modise
|
26 | DEF | 6.44 |
|
X. Sithole
|
27 | DEF | 6.44 |
|
K. Peters
|
25 | DEF | 6.40 |
|
B. Eva Nga
|
32 | FWD | 6.40 |
|
Abram Mashele
|
- | DEF | 6.30 |
|
T. Mini
|
24 | FWD | 6.30 |
|
K. Mohamme
|
27 | DEF | 6.30 |
|
Lonwabo Magugwana
|
24 | DEF | 6.20 |
|
E. Sithole
|
25 | GK | 5.90 |






