icon back

Chippa United

Chippa United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Chippa United không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
115 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chippa Utd. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Akan Datang
Magesi
Magesi
vs
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.63
2.75
3.44

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Selesai
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1 : 3
Marumo G
Marumo G
2.28
3
4.35

1

2.28

U2.5

1.45

NO

1.7

1X

1.29
8.5/10

12:00

Selesai
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.43
3.05
3.2

1

2.43

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
8/10

14:15

Selesai
Chippa Utd.
Chippa Utd.
3 : 0
Richards Bay
Richards Bay
2.87
2.7
3.1

X

2.7

U2.5

1.36

NO

1.62

U2.5

1.36
8/10

13:00

Selesai
Durban City
Durban City
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.05
3.3
5.3

1

2.05

U2.5

1.44

NO

1.57

NG

1.57
6.3/10

09:30

Selesai
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2 : 0
Durban City
Durban City
3.5
2.83
2.4

2

2.4

U2.5

1.4

NO

1.6

NG

1.6
5/10

09:30

Selesai
Orbit College
Orbit College
0 : 1
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.35
2.73
3.85

X2

1.6

U2.5

1.33

YES

2.55

U2.5

1.33
4.8/10

13:30

Selesai
Chippa Utd.
Chippa Utd.
0 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.4
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.55

NO

1.72

NG

1.72
5/10

12:00

Selesai
Siwelele
Siwelele
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.28
2.82
4.9

1

2.28

U2.5

1.28

NO

1.38

HS

1.5
9.2/10

13:30

Selesai
Chippa U
Chippa United
0 : 0
Magesi
Magesi
3
2.5
2.8

2

2.8

U2.5

1.28

NO

1.46

X2

1.35
3.3/10

12:45

Selesai
Superspor
Supersport United
2 : 0
Chippa United
Chippa U red card
1.67
3.45
5.25

1

1.67

U2.5

1.55

NO

1.6

U2.5

1.55
8.8/10

10:00

Selesai
Chippa U
Chippa United
1 : 2
Moroka Swallows
Moroka S
2
3
3.85

1

2

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chippa United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 115 trận đấu có sự tham gia của Chippa United với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng314
Hòa437
Thua358
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới12921
Trung bình ghi bàn0.90.40.7
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 4 G
4-4-1-1 3 G
4-4-2 2 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
9 Trận
Tài 1.5 16%
3 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Msibi
D. Msibi
30 GK 7.70
A. Mobara
A. Mobara
31 DEF 7.70
S. Kwayiba
S. Kwayiba
25 FWD 7.18
H. Majadibodu
H. Majadibodu
30 DEF 7.15
S. Nwabali
S. Nwabali
29 GK 7.05
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 FWD 6.90
K. Mfecane
K. Mfecane
24 MID 6.84
A. Konqobe
A. Konqobe
29 DEF 6.79
G. Mosele
G. Mosele
26 MID 6.79
N. Idumba
N. Idumba
26 DEF 6.79
B. Hlophe
B. Hlophe
24 MID 6.77
B. Dlamini
B. Dlamini
22 FWD 6.75
B. Madingwana
B. Madingwana
- DEF 6.73
J. Figuareido
J. Figuareido
27 MID 6.73
T. Molaoa
T. Molaoa
25 DEF 6.72
T. Magwaza
T. Magwaza
- FWD 6.70
S. Kammies
S. Kammies
27 DEF 6.66
Seun  Ndlovu
Seun Ndlovu
0 DEF 6.66
S. Seabi
S. Seabi
31 MID 6.66
A. Tshobeni
A. Tshobeni
23 MID 6.62
S. Ntsundwana
S. Ntsundwana
29 FWD 6.59
Malebogo Modise
Malebogo Modise
26 DEF 6.55
A. Bonani
A. Bonani
- FWD 6.53
R. Gamildien
R. Gamildien
36 FWD 6.53
A. Matrose
A. Matrose
22 MID 6.51
K. Ramotsei
K. Ramotsei
- FWD 6.50
B. Sam
B. Sam
28 DEF 6.50
B. Eva Nga
B. Eva Nga
32 FWD 6.49
Giovanni Philander
Giovanni Philander
25 MID 6.47
M. Modise
M. Modise
26 DEF 6.44
X. Sithole
X. Sithole
27 DEF 6.44
K. Peters
K. Peters
25 DEF 6.40
Abram Mashele
Abram Mashele
- DEF 6.30
T. Mini
T. Mini
24 FWD 6.30
E. Sithole
E. Sithole
25 GK 5.90