1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Chippa United
Chippa United

Chippa United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Chippa United không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWD
119 Trận đấu đã nhận định
68.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chippa U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Amazulu
Amazulu
vs
Chippa United
Chippa U
1.9
3.35
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 1
Polokwane City
Polokwane C
2.7
2.95
3.05

1X

1.42

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
6.4/10

13:30

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 0
Siwelele
Siwelele
2.92
2.85
2.85

1

2.92

U2.5

1.47

NO

1.75

U2.5

1.47
7/10

08:30

Kết thúc
red card Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1.98
3.2
5.55

1

1.98

U2.5

1.43

NO

1.6

U2.5

1.43
8/10

11:45

Kết thúc
Superspor
Supersport United
2 : 0
Chippa United
Chippa U red card
1.67
3.45
5.25

1

1.67

U2.5

1.55

NO

1.6

U2.5

1.55
8.8/10

09:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 2
Moroka Swallows
Moroka S
2
3
3.85

1

2

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.6/10

08:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
2 : 2
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.57
2.8
3.35

2

3.35

U2.5

1.34

NO

1.52

U2.5

1.34
9.7/10

12:30

Kết thúc
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1 : 3
Marumo G
Marumo G
2.28
3
4.35

1

2.28

U2.5

1.45

NO

1.7

1X

1.29
8.5/10

11:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.43
3.05
3.2

1

2.43

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
8/10

13:15

Kết thúc
Chippa Utd.
Chippa Utd.
3 : 0
Richards Bay
Richards Bay
2.87
2.7
3.1

X

2.7

U2.5

1.36

NO

1.62

U2.5

1.36
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chippa United

Bạn đang tìm nhận định Chippa United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chippa United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Chippa United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Chippa United đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chippa United đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.81 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Chippa United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chippa United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng415
Hòa448
Thua4711
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới151732
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-1-1 4 G
4-1-4-1 4 G
4-4-2 3 G
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mobara
A. Mobara
31 DEF 7.42
D. Msibi
D. Msibi
30 GK 7.38
S. Nwabali
S. Nwabali
29 GK 7.05
S. Kwayiba
S. Kwayiba
25 FWD 6.99
H. Majadibodu
H. Majadibodu
30 DEF 6.99
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 FWD 6.90
G. Mosele
G. Mosele
26 MID 6.83
N. Idumba
N. Idumba
26 DEF 6.79
K. Mfecane
K. Mfecane
24 MID 6.77
B. Hlophe
B. Hlophe
24 MID 6.77
A. Konqobe
A. Konqobe
29 DEF 6.75
B. Dlamini
B. Dlamini
22 FWD 6.75
B. Madingwana
B. Madingwana
- DEF 6.72
T. Molaoa
T. Molaoa
25 DEF 6.72
T. Magwaza
T. Magwaza
- FWD 6.70
S. Ntsundwana
S. Ntsundwana
29 FWD 6.70
A. Tshobeni
A. Tshobeni
23 MID 6.67
Seun  Ndlovu
Seun Ndlovu
0 DEF 6.66
S. Kammies
S. Kammies
27 DEF 6.65
J. Figuareido
J. Figuareido
27 MID 6.65
S. Seabi
S. Seabi
31 MID 6.64
Malebogo Modise
Malebogo Modise
26 DEF 6.56
A. Matrose
A. Matrose
22 MID 6.56
I. Mauchi
I. Mauchi
23 DEF 6.55
R. Gamildien
R. Gamildien
36 FWD 6.53
K. Ramotsei
K. Ramotsei
- FWD 6.50
A. Bonani
A. Bonani
- FWD 6.49
B. Eva Nga
B. Eva Nga
32 FWD 6.49
B. Sam
B. Sam
28 DEF 6.48
Giovanni Philander
Giovanni Philander
25 MID 6.47
X. Sithole
X. Sithole
27 DEF 6.45
M. Modise
M. Modise
26 DEF 6.44
K. Peters
K. Peters
25 DEF 6.40
Abram Mashele
Abram Mashele
- DEF 6.30
T. Mini
T. Mini
24 FWD 6.30
K. Mohamme
K. Mohamme
27 DEF 6.30
E. Sithole
E. Sithole
25 GK 5.90