Akritas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Akritas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Enosis
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Olympiakos
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Akritas
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Anorthosis
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Chloraka
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Chloraka
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Ol. Nicosia
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Xylotympou
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Akritas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
0.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Ermis
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akritas
Bạn đang tìm nhận định Akritas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Akritas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Akritas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Akritas đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 16 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Akritas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Akritas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 15 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 27 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Miller
|
28 | DEF | 6.89 |
|
A. Limbombe
|
31 | MID | 6.86 |
|
Alberto
|
26 | MID | 6.83 |
|
I. Anthony
|
28 | DEF | 6.80 |
|
K. Perntreou
|
30 | GK | 6.73 |
|
J. Romo
|
32 | FWD | 6.70 |
|
D. Moreira
|
22 | DEF | 6.70 |
|
A. Reynolds
|
29 | MID | 6.70 |
|
A. Athanasiou
|
21 | MID | 6.68 |
|
N. Zinonos
|
21 | DEF | 6.64 |
|
I. Hadjivasilis
|
35 | MID | 6.63 |
|
Yair Isaac Castro Rodriguez
|
28 | MID | 6.61 |
|
P. Zabelin
|
30 | DEF | 6.60 |
|
Benito
|
27 | FWD | 6.60 |
|
T. Barry
|
25 | MID | 6.57 |
|
L. Genethliou
|
21 | DEF | 6.55 |
|
C. Kablan
|
29 | DEF | 6.53 |
|
C. Hadjipaschalis
|
26 | MID | 6.53 |
|
B. Anang
|
25 | MID | 6.50 |
|
B. Manu
|
28 | MID | 6.50 |
|
K. Antoniou
|
24 | MID | 6.48 |
|
Carlitos
|
26 | MID | 6.48 |
|
T. Ioannou
|
30 | DEF | 6.46 |
|
G. Vasiliou
|
23 | DEF | 6.45 |
|
E. Vignato
|
25 | MID | 6.43 |
|
Adrián Riera
|
29 | MID | 6.40 |
|
E. Taffertshofer
|
30 | MID | 6.35 |




