Chojniczanka Chojnice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chojniczanka C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Chojniczanka C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Unia S
2
:
3
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Podhale N
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Chojniczanka C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Wisla Pulawy
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Hutnik K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Chojnicza
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chojniczanka Chojnice
Bạn đang tìm nhận định Chojniczanka Chojnice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chojniczanka Chojnice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Chojniczanka Chojnice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Chojniczanka Chojnice đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Chojniczanka Chojnice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chojniczanka Chojnice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 30 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 22 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |






