icon back

Chonburi FC

Chonburi FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

WDWLW
38 Trận đấu đã nhận định
71.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chonburi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Aankomend
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
vs
Chonburi
Chonburi
1.25
6.5
10.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Afgelopen
Pathum U
BG Pathum United
2 : 3
Chonburi FC
Chonburi
1.7
3.65
4.8

1

1.7

U3.5

1.35

NO

1.94

1

1.7
6.6/10

07:00

Afgelopen
Chonburi
Chonburi
0 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
2.12
3.4
3.25

1

2.12

U3.5

1.39

NO

2.15

1X

1.35
7.6/10

07:00

Afgelopen
red card Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1 : 3
Chonburi
Chonburi
2.25
3.25
3.4

X2

1.67

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
4.2/10

08:00

Afgelopen
Chonburi
Chonburi
1 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
2.05
3.5
3.4

1

2.05

U3.5

1.37

YES

1.66

1X

1.32
8/10

08:00

Afgelopen
Chonburi
Chonburi
3 : 2
Port MTI FC
Port MTI FC
3.8
3.5
1.98

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.64

O2.5

1.7
5.9/10

07:00

Afgelopen
Lamphun W
Lamphun Warrior
0 : 3
Chonburi FC
Chonburi
1.88
3.5
4

1

1.88

U3.5

1.36

YES

1.67

1X

1.25
4.3/10

07:30

Afgelopen
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1 : 0
Chonburi
Chonburi
1.57
4.15
5.8

1

1.57

O2.5

1.6

YES

1.65

1

1.57
5.6/10

07:30

Afgelopen
Chonburi
Chonburi
1 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.2
3.3
3.6

1X

1.35

U3.5

1.35

YES

1.71

U3.5

1.35
5/10

08:00

Afgelopen
red card Suphanburi
Suphanburi
0 : 1
Chonburi FC
Chonburi FC
7.7
4.7
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.73

O2.5

1.5
5/10

01:00

Afgelopen
Pattaya U
Pattaya United
1 : 2
Chonburi FC
Chonburi
2.58
3.2
2.38

1X

1.47

U3.5

1.37

NO

2.3

U3.5

1.37
1.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chonburi FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 38 trận đấu có sự tham gia của Chonburi FC với tỷ lệ trúng 71.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng336
Hòa437
Thua459
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 3 G
3-4-2-1 1 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
14 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 18%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Burapha
Y. Burapha
20 FWD 7.40
Jorge Fellipe
Jorge Fellipe
37 DEF 7.28
O. van Lingen
O. van Lingen
26 MID 7.03
K. Mendoza
K. Mendoza
31 GK 7.02
C. Tapsuvanavon
C. Tapsuvanavon
25 MID 6.98
S. Channgom
S. Channgom
29 DEF 6.95
G. Houla
G. Houla
37 FWD 6.93
J. Bolingi
J. Bolingi
31 FWD 6.91
Queven
Queven
27 MID 6.83
Abobaker Eisa
Abobaker Eisa
29 FWD 6.82
P. Seaisakul
P. Seaisakul
37 MID 6.82
Richmond Darko
Richmond Darko
22 FWD 6.80
N. Sayriya
N. Sayriya
33 DEF 6.76
R. Moraksa
R. Moraksa
25 MID 6.75
C. Promsrikaew
C. Promsrikaew
24 FWD 6.73
N. Biesamrit
N. Biesamrit
25 MID 6.71
E. Arango
E. Arango
31 MID 6.70
K. Linares
K. Linares
26 DEF 6.69
J. Tabinas
J. Tabinas
27 DEF 6.68
K. Sansanit
K. Sansanit
26 MID 6.65
S. Wandee
S. Wandee
21 FWD 6.63
S. Bunta
S. Bunta
23 MID 6.60
A. Kraisorn
A. Kraisorn
34 FWD 6.50
T. Sujarit
T. Sujarit
31 MID 6.48
L. Ablorh
L. Ablorh
37 MID 6.16