Nhận định Buriram (Tha) vs Chonburi - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
Buriram (Tha) thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.28
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.61
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChonburi
xGBuriram (Tha): 1.88Chonburi: 0.79
Kiểm soát bóngBuriram (Tha): 66%Chonburi: 34%
Tổng số cú sútBuriram (Tha): 16Chonburi: 9
Sút trúng đíchBuriram (Tha): 6Chonburi: 3
Sút trượtBuriram (Tha): 5Chonburi: 2
Phạt gócBuriram (Tha): 8Chonburi: 3
Thẻ vàngBuriram (Tha): 2Chonburi: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Chonburi
Bàn thắng kỳ vọngBuriram (Tha): 1.65Chonburi: 1.16
Tổng bàn thắngBuriram (Tha): 3.2Chonburi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBuriram (Tha): 2.8Chonburi: 1.9
Bàn thuaBuriram (Tha): 0.4Chonburi: 1
Kiểm soát bóngBuriram (Tha): 56%Chonburi: 47%
Tổng số cú sútBuriram (Tha): 15.4Chonburi: 13.6
Sút trúng đíchBuriram (Tha): 6Chonburi: 4.5
Sút trượtBuriram (Tha): 5.4Chonburi: 5.3
Phạm lỗiBuriram (Tha): 14.3Chonburi: 12.5
Phạt gócBuriram (Tha): 7.8Chonburi: 5.8
Việt vịBuriram (Tha): 1.3Chonburi: 0.5
Thẻ vàngBuriram (Tha): 3.14Chonburi: 2.63
Tổng số đường chuyềnBuriram (Tha): 412Chonburi: 339
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chonburi
ThắngBuriram (Tha): 7Chonburi: 6
Trên 1.5 bànBuriram (Tha): 8Chonburi: 6
Trên 2.5 bànBuriram (Tha): 5Chonburi: 5
Trên 3.5 bànBuriram (Tha): 4Chonburi: 4
Cả hai đội ghi bànBuriram (Tha): 2Chonburi: 5
Thắng bất ngờBuriram (Tha): 0Chonburi: 0
Thua bất ngờBuriram (Tha): 1Chonburi: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Buriram United5
Chonburi FC0
09 thg 11, 25
Chonburi FC4
Buriram United2
10 thg 3, 24
Chonburi FC1
Buriram United1
08 thg 10, 23
Buriram United2
Chonburi FC2
29 thg 1, 23
Buriram United2
Chonburi FC0
27 thg 8, 22
Chonburi FC2
Buriram United3
09 thg 3, 22
Buriram United2
Chonburi FC1
13 thg 11, 21
Chonburi FC2
Buriram United0
07 thg 4, 21
Chonburi FC2
Buriram United1
26 thg 12, 20
Chonburi FC0
Buriram United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation