Nhận định Chonburi FC vs Rayong FC - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Chonburi FC thắng hoặc hòa
7.1/10
Kèo 1X2
12.02
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRayong FC
xGChonburi FC: 1.32Rayong FC: 1.04
Kiểm soát bóngChonburi FC: 55%Rayong FC: 45%
Tổng số cú sútChonburi FC: 14Rayong FC: 10
Sút trúng đíchChonburi FC: 4Rayong FC: 3
Sút trượtChonburi FC: 5Rayong FC: 4
Phạt gócChonburi FC: 4Rayong FC: 3
Thẻ vàngChonburi FC: 1Rayong FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rayong FC
Bàn thắng kỳ vọngChonburi FC: 1.05Rayong FC: 1.19
Tổng bàn thắngChonburi FC: 2.9Rayong FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcChonburi FC: 1.6Rayong FC: 1.5
Bàn thuaChonburi FC: 1.3Rayong FC: 1.4
Kiểm soát bóngChonburi FC: 47%Rayong FC: 51%
Tổng số cú sútChonburi FC: 11.8Rayong FC: 12.2
Sút trúng đíchChonburi FC: 4Rayong FC: 4.4
Sút trượtChonburi FC: 4.5Rayong FC: 5.3
Phạm lỗiChonburi FC: 10Rayong FC: 12.4
Phạt gócChonburi FC: 4.6Rayong FC: 4.7
Việt vịChonburi FC: 1.1Rayong FC: 1.8
Thẻ vàngChonburi FC: 1.89Rayong FC: 1.78
Tổng số đường chuyềnChonburi FC: 335Rayong FC: 346
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rayong FC
ThắngChonburi FC: 6Rayong FC: 3
Trên 1.5 bànChonburi FC: 7Rayong FC: 9
Trên 2.5 bànChonburi FC: 5Rayong FC: 5
Trên 3.5 bànChonburi FC: 4Rayong FC: 2
Cả hai đội ghi bànChonburi FC: 4Rayong FC: 8
Thắng bất ngờChonburi FC: 0Rayong FC: 0
Thua bất ngờChonburi FC: 0Rayong FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Chonburi FC4
Rayong FC1
29 thg 11, 25
Rayong FC1
Chonburi FC0
28 thg 3, 21
Rayong FC1
Chonburi FC1
16 thg 2, 20
Chonburi FC2
Rayong FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation