1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Chonburi FC
Chonburi FC

Chonburi FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

LLDDW
46 Trận đấu đã nhận định
71.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chonburi FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
2 : 1
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
2.07
3.65
3.45

1X

1.37

U3.5

1.52

YES

1.57

U3.5

1.52
4.2/10

08:00

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
2 : 2
Chonburi FC
Chonburi FC
2.25
3.8
2.95

X

3.8

O1.5

1.18

NO

2.65

O1.5

1.18
2.6/10

07:30

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
0 : 0
Muangthong United
Muangthon
2.7
3.5
2.72

1X

1.49

O2.5

1.7

YES

1.57

O2.5

1.7
1.8/10

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 0
Chonburi FC
Chonburi FC red card
1.98
3.5
3.75

1

1.98

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.31
2.7/10

08:00

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 4
Port FC
Port FC
3.9
3.7
1.85

2

1.85

O2.5

1.67

YES

1.64

O2.5

1.67
3.6/10

07:30

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 1
Rayong FC
Rayong FC
2.02
3.4
3.7

1

2.02

O1.5

1.27

NO

2.07

1X

1.31
7.1/10

06:30

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
2 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.62
3.85
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
5.2/10

06:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
5 : 0
Chonburi
Chonburi red card
1.28
5.6
10

1

1.28

O2.5

1.47

NO

1.88

1

1.28
8.8/10

07:00

Kết thúc
red card Suphanburi
Suphanburi
0 : 1
Chonburi FC
Chonburi FC
7.7
4.7
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.73

O2.5

1.5
5/10

01:00

Kết thúc
Pattaya U
Pattaya United
1 : 2
Chonburi FC
Chonburi
2.58
3.2
2.38

1X

1.47

U3.5

1.37

NO

2.3

U3.5

1.37
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chonburi FC

Bạn đang tìm nhận định Chonburi FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chonburi FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Chonburi FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Chonburi FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chonburi FC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.40 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Chonburi FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chonburi FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng549
Hòa549
Thua4711
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.71.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Burapha
Y. Burapha
20 FWD 7.24
Jorge Fellipe
Jorge Fellipe
37 DEF 7.19
K. Mendoza
K. Mendoza
31 GK 7.18
Richmond Darko
Richmond Darko
22 FWD 7.07
O. van Lingen
O. van Lingen
26 MID 7.04
J. Bolingi
J. Bolingi
31 FWD 6.93
C. Tapsuvanavon
C. Tapsuvanavon
25 MID 6.93
G. Houla
G. Houla
37 FWD 6.93
S. Channgom
S. Channgom
29 DEF 6.87
P. Seaisakul
P. Seaisakul
37 MID 6.87
C. Promsrikaew
C. Promsrikaew
24 FWD 6.78
R. Moraksa
R. Moraksa
25 MID 6.75
Abobaker Eisa
Abobaker Eisa
29 FWD 6.74
N. Sayriya
N. Sayriya
33 DEF 6.73
J. Tabinas
J. Tabinas
27 DEF 6.71
K. Sansanit
K. Sansanit
26 MID 6.71
N. Biesamrit
N. Biesamrit
25 MID 6.71
K. Linares
K. Linares
26 DEF 6.70
S. Wandee
S. Wandee
21 FWD 6.60
Queven
Queven
27 MID 6.55
E. Arango
E. Arango
31 MID 6.54
A. Kraisorn
A. Kraisorn
34 FWD 6.51
T. Sujarit
T. Sujarit
31 MID 6.48
S. Bunta
S. Bunta
23 MID 6.45
L. Ablorh
L. Ablorh
37 MID 6.16