1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Chonburi FC
Chonburi FC

Chonburi FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

LWWLL
44 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chonburi FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Chonburi FC
Chonburi FC
vs
Muangthong United
Muangthon
2.4
3.75
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 0
Chonburi FC
Chonburi FC red card
1.98
3.5
3.75

1

1.98

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.31
2.7/10

08:00

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 4
Port FC
Port FC
3.9
3.7
1.85

2

1.85

O2.5

1.67

YES

1.64

O2.5

1.67
3.6/10

07:30

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 1
Rayong FC
Rayong FC
2.02
3.4
3.7

1

2.02

O1.5

1.27

NO

2.07

1X

1.31
7.1/10

06:30

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
2 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.62
3.85
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
5.2/10

06:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
5 : 0
Chonburi
Chonburi red card
1.28
5.6
10

1

1.28

O2.5

1.47

NO

1.88

1

1.28
8.8/10

07:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 3
Chonburi FC
Chonburi
1.7
3.65
4.8

1

1.7

U3.5

1.35

NO

1.94

1

1.7
6.6/10

06:00

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
0 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
2.12
3.4
3.25

1

2.12

U3.5

1.39

NO

2.15

1X

1.35
7.6/10

06:00

Kết thúc
red card Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1 : 3
Chonburi
Chonburi
2.25
3.25
3.4

X2

1.67

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
4.2/10

07:00

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
1 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
2.05
3.5
3.4

1

2.05

U3.5

1.37

YES

1.66

1X

1.32
8/10

07:00

Kết thúc
red card Suphanburi
Suphanburi
0 : 1
Chonburi FC
Chonburi FC
7.7
4.7
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.73

O2.5

1.5
5/10

01:00

Kết thúc
Pattaya U
Pattaya United
1 : 2
Chonburi FC
Chonburi
2.58
3.2
2.38

1X

1.47

U3.5

1.37

NO

2.3

U3.5

1.37
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chonburi FC

Bạn đang tìm nhận định Chonburi FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chonburi FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Chonburi FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Chonburi FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chonburi FC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Chonburi FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chonburi FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng549
Hòa437
Thua4610
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
17 Trận
Tài 1.5 35%
9 Trận
Tài 2.5 23%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jorge Fellipe
Jorge Fellipe
37 DEF 7.28
Y. Burapha
Y. Burapha
20 FWD 7.24
K. Mendoza
K. Mendoza
31 GK 7.19
O. van Lingen
O. van Lingen
26 MID 7.10
Richmond Darko
Richmond Darko
22 FWD 7.06
J. Bolingi
J. Bolingi
31 FWD 6.93
C. Tapsuvanavon
C. Tapsuvanavon
25 MID 6.93
G. Houla
G. Houla
37 FWD 6.93
S. Channgom
S. Channgom
29 DEF 6.88
P. Seaisakul
P. Seaisakul
37 MID 6.87
C. Promsrikaew
C. Promsrikaew
24 FWD 6.79
R. Moraksa
R. Moraksa
25 MID 6.77
K. Sansanit
K. Sansanit
26 MID 6.76
N. Sayriya
N. Sayriya
33 DEF 6.75
K. Linares
K. Linares
26 DEF 6.74
Abobaker Eisa
Abobaker Eisa
29 FWD 6.74
J. Tabinas
J. Tabinas
27 DEF 6.71
N. Biesamrit
N. Biesamrit
25 MID 6.71
S. Wandee
S. Wandee
21 FWD 6.60
E. Arango
E. Arango
31 MID 6.60
S. Bunta
S. Bunta
23 MID 6.50
Queven
Queven
27 MID 6.49
T. Sujarit
T. Sujarit
31 MID 6.48
A. Kraisorn
A. Kraisorn
34 FWD 6.46
L. Ablorh
L. Ablorh
37 MID 6.16