Chrobry Głogów Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chrobry G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Wieczysta K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Chrobry G
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Wieczysta K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Chrobry G
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Wisla Krakow
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Chrobry G
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Kotwica K
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Polonia W
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Chrobry G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Gornik L
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Chrobry G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chrobry Głogów
Bạn đang tìm nhận định Chrobry Głogów? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chrobry Głogów, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Chrobry Głogów với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Chrobry Głogów đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Chrobry Głogów hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chrobry Głogów đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 19 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 17 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |





