Nhận định Wieczysta Krakow vs Chrobry Glogow - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.68
Wieczysta Krakow thắng
6.2/10
Kèo 1X2
11.68
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChrobry G
Kiểm soát bóngWieczysta Krakow: 58%Chrobry Glogow: 42%
Tổng số cú sútWieczysta Krakow: 14Chrobry Glogow: 6
Sút trúng đíchWieczysta Krakow: 5Chrobry Glogow: 2
Sút trượtWieczysta Krakow: 8Chrobry Glogow: 4
Phạt gócWieczysta Krakow: 6Chrobry Glogow: 3
Thẻ vàngWieczysta Krakow: 1Chrobry Glogow: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Chrobry G
Tổng bàn thắngWieczysta Krakow: 3.2Chrobry Glogow: 2.6
Bàn thắng ghi đượcWieczysta Krakow: 2.1Chrobry Glogow: 1.3
Bàn thuaWieczysta Krakow: 1.1Chrobry Glogow: 1.3
Kiểm soát bóngWieczysta Krakow: 53%Chrobry Glogow: 48%
Tổng số cú sútWieczysta Krakow: 13.5Chrobry Glogow: 9.2
Sút trúng đíchWieczysta Krakow: 5.2Chrobry Glogow: 3.6
Sút trượtWieczysta Krakow: 8.3Chrobry Glogow: 5.6
Phạm lỗiWieczysta Krakow: 10.3Chrobry Glogow: 10.5
Phạt gócWieczysta Krakow: 6.4Chrobry Glogow: 4.6
Việt vịWieczysta Krakow: 2.4Chrobry Glogow: 0.5
Thẻ vàngWieczysta Krakow: 1.78Chrobry Glogow: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chrobry G
ThắngWieczysta Krakow: 6Chrobry Glogow: 4
Trên 1.5 bànWieczysta Krakow: 8Chrobry Glogow: 8
Trên 2.5 bànWieczysta Krakow: 4Chrobry Glogow: 4
Trên 3.5 bànWieczysta Krakow: 4Chrobry Glogow: 2
Cả hai đội ghi bànWieczysta Krakow: 5Chrobry Glogow: 7
Thắng bất ngờWieczysta Krakow: 0Chrobry Glogow: 0
Thua bất ngờWieczysta Krakow: 0Chrobry Glogow: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Wieczysta Kraków1
Chrobry Głogów1
22 thg 11, 25
Chrobry Głogów1
Wieczysta Kraków2
29 thg 9, 21
Wieczysta Kraków2
Chrobry Głogów1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation