Nhận định Chrobry Glogow vs LKS Lodz - 28 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.39
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
22.37
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.39
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.83
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILKS Lodz
Kiểm soát bóngChrobry Glogow: 46%LKS Lodz: 54%
Tổng số cú sútChrobry Glogow: 7LKS Lodz: 12
Sút trúng đíchChrobry Glogow: 2LKS Lodz: 4
Sút trượtChrobry Glogow: 4LKS Lodz: 6
Phạt gócChrobry Glogow: 3LKS Lodz: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
LKS Lodz
Tổng bàn thắngChrobry Glogow: 2.7LKS Lodz: 3.4
Bàn thắng ghi đượcChrobry Glogow: 1.3LKS Lodz: 2.1
Bàn thuaChrobry Glogow: 1.4LKS Lodz: 1.3
Kiểm soát bóngChrobry Glogow: 48%LKS Lodz: 54%
Tổng số cú sútChrobry Glogow: 8.3LKS Lodz: 12.7
Sút trúng đíchChrobry Glogow: 3.3LKS Lodz: 4.9
Sút trượtChrobry Glogow: 5LKS Lodz: 7.8
Phạm lỗiChrobry Glogow: 10.3LKS Lodz: 13.7
Phạt gócChrobry Glogow: 3.8LKS Lodz: 5.8
Việt vịChrobry Glogow: 0.6LKS Lodz: 1.8
Thẻ vàngChrobry Glogow: 2LKS Lodz: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LKS Lodz
ThắngChrobry Glogow: 4LKS Lodz: 5
Trên 1.5 bànChrobry Glogow: 8LKS Lodz: 9
Trên 2.5 bànChrobry Glogow: 5LKS Lodz: 7
Trên 3.5 bànChrobry Glogow: 2LKS Lodz: 6
Cả hai đội ghi bànChrobry Glogow: 7LKS Lodz: 7
Thắng bất ngờChrobry Glogow: 0LKS Lodz: 0
Thua bất ngờChrobry Glogow: 0LKS Lodz: 0
Đối đầu
0
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
ŁKS Łódź1
Chrobry Głogów3
25 thg 9, 25
ŁKS Łódź5
Chrobry Głogów3
09 thg 8, 25
Chrobry Głogów2
ŁKS Łódź1
14 thg 3, 25
Chrobry Głogów1
ŁKS Łódź2
25 thg 8, 24
ŁKS Łódź3
Chrobry Głogów0
25 thg 2, 23
ŁKS Łódź5
Chrobry Głogów2
06 thg 8, 22
Chrobry Głogów2
ŁKS Łódź3
22 thg 4, 22
ŁKS Łódź0
Chrobry Głogów1
01 thg 12, 21
Chrobry Głogów1
ŁKS Łódź0
01 thg 5, 21
Chrobry Głogów1
ŁKS Łódź0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation