Club Atlético Güemes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Club A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Gimnasia
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Club A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Atletico R
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
Club A
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
15:00 Kết thúc |
Club A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Tristan S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Club A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Atlético Güemes
Bạn đang tìm nhận định Club Atlético Güemes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Atlético Güemes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Club Atlético Güemes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Club Atlético Güemes đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Club Atlético Güemes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Atlético Güemes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 4 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Oyola
|
29 | MID | 7.78 |
|
G. Lesman
|
35 | FWD | 6.91 |
|
N. Juárez
|
29 | MID | 6.77 |
|
S. Sala
|
24 | FWD | 6.72 |
|
J. Kruger
|
24 | DEF | 6.65 |
|
H. Brylko
|
29 | FWD | - |
|
Maximiliano Martín Álvarez
|
29 | FWD | - |
|
M. Albertengo
|
35 | FWD | - |
|
P. Palacios
|
37 | FWD | - |
|
M. Fissore
|
35 | MID | - |
|
T. Federico
|
27 | MID | - |
|
P. Pérez
|
25 | MID | - |
|
L. Chiozza
|
23 | MID | - |
|
N. Arévalo
|
25 | MID | - |
|
N. Monserrat
|
29 | MID | - |
|
T. Martínez
|
23 | MID | - |
|
Emiliano Griffa
|
26 | MID | - |
|
T. Rojas
|
28 | MID | - |
|
W. Juárez
|
27 | MID | - |
|
D. Véliz
|
25 | MID | - |
|
M. Gerez
|
28 | MID | - |
|
G. Papa
|
36 | MID | - |
|
M. Bettini
|
29 | DEF | - |
|
J. Gauna
|
30 | DEF | - |
|
F. López
|
36 | DEF | - |
|
F. González
|
37 | DEF | - |
|
B. Machuca
|
30 | DEF | - |
|
M. Leguiza
|
32 | GK | - |
|
N. Pezzini
|
29 | GK | - |
|
M. Acosta
|
24 | GK | - |




