Nhận định Gimnasia Jujuy vs Club Atletico Guemes - 26 thg 7, 2026
11.47
X4.10
27.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.38
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X22.67
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.51
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIClub A
Kiểm soát bóngGimnasia Jujuy: 59%Club Atletico Guemes: 41%
Tổng số cú sútGimnasia Jujuy: 10Club Atletico Guemes: 4
Sút trúng đíchGimnasia Jujuy: 5Club Atletico Guemes: 2
Sút trượtGimnasia Jujuy: 5Club Atletico Guemes: 2
Phạt gócGimnasia Jujuy: 7Club Atletico Guemes: 2
Thẻ vàngGimnasia Jujuy: 2Club Atletico Guemes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Club A
Tổng bàn thắngGimnasia Jujuy: 2.8Club Atletico Guemes: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGimnasia Jujuy: 1.6Club Atletico Guemes: 0.8
Bàn thuaGimnasia Jujuy: 1.2Club Atletico Guemes: 2
Kiểm soát bóngGimnasia Jujuy: 48%Club Atletico Guemes: 49%
Tổng số cú sútGimnasia Jujuy: 9.3Club Atletico Guemes: 5.8
Sút trúng đíchGimnasia Jujuy: 5.1Club Atletico Guemes: 3.5
Sút trượtGimnasia Jujuy: 4.1Club Atletico Guemes: 2.3
Phạt gócGimnasia Jujuy: 5.6Club Atletico Guemes: 3.4
Thẻ vàngGimnasia Jujuy: 2.29Club Atletico Guemes: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Club A
ThắngGimnasia Jujuy: 5Club Atletico Guemes: 3
Trên 1.5 bànGimnasia Jujuy: 9Club Atletico Guemes: 8
Trên 2.5 bànGimnasia Jujuy: 6Club Atletico Guemes: 5
Trên 3.5 bànGimnasia Jujuy: 3Club Atletico Guemes: 3
Cả hai đội ghi bànGimnasia Jujuy: 6Club Atletico Guemes: 5
Thắng bất ngờGimnasia Jujuy: 0Club Atletico Guemes: 0
Thua bất ngờGimnasia Jujuy: 0Club Atletico Guemes: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Club Atlético Güemes1
Gimnasia Jujuy3
01 thg 9, 24
Gimnasia Jujuy1
Club Atlético Güemes0
14 thg 4, 24
Club Atlético Güemes1
Gimnasia Jujuy1
30 thg 4, 22
Gimnasia Jujuy0
Club Atlético Güemes2
07 thg 8, 21
Gimnasia Jujuy1
Club Atlético Güemes1
29 thg 3, 21
Club Atlético Güemes1
Gimnasia Jujuy0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 31-15 | 51 |
| 2 |
|
28 | 33-23 | 49 |
| 3 |
|
28 | 42-34 | 49 |
| 4 |
|
28 | 32-28 | 45 |
| 5 |
|
28 | 31-26 | 44 |
| 6 |
|
28 | 31-25 | 41 |
| 7 |
|
27 | 31-26 | 41 |
| 8 |
|
28 | 34-28 | 39 |
| 9 |
|
28 | 20-22 | 39 |
| 10 |
|
28 | 28-28 | 37 |
| 11 |
|
28 | 27-26 | 36 |
| 12 |
|
28 | 23-31 | 34 |
| 13 |
|
28 | 25-31 | 33 |
| 14 |
|
28 | 27-24 | 32 |
| 15 |
|
28 | 21-27 | 32 |
| 16 |
|
28 | 23-30 | 29 |
| 17 |
|
28 | 19-30 | 27 |
| 18 |
|
28 | 23-47 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation