Cobán Imperial Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Coban I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Mixco
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Coban I
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Xelaju
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Coban I
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Malacateco
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Coban I
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Municipal
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Coban I
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Iztapa
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Mictlan
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Coban I.
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Coban I.
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Coban I.
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobán Imperial
Bạn đang tìm nhận định Cobán Imperial? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cobán Imperial, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Cobán Imperial với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Cobán Imperial đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Cobán Imperial hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cobán Imperial đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 12 | 3 | 15 |
| Hòa | 8 | 5 | 13 |
| Thua | 3 | 14 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 14 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 32 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 6 | 11 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Janderson
|
36 | FWD | 7.61 |
|
B. Aldana
|
26 | DEF | 7.53 |
|
S. Paredes
|
20 | - | 7.07 |
|
B. Lemus
|
31 | MID | 7.01 |
|
A. Tamay
|
32 | MID | 6.99 |
|
Y. Álvarez
|
31 | MID | 6.94 |
|
Thales
|
35 | DEF | 6.91 |
|
L. de León
|
30 | DEF | 6.85 |
|
S. Tení
|
21 | DEF | 6.74 |
|
B. Leal
|
31 | MID | 6.68 |
|
Javier Alexander Estrada Hidalgo
|
24 | MID | 6.58 |
|
E. Soto
|
35 | DEF | 6.57 |
|
M. Rivas
|
34 | MID | 6.50 |
|
Y. Morán
|
28 | MID | 6.41 |
|
R. Acuña
|
32 | FWD | 6.19 |
|
E. Rivas
|
33 | DEF | 6.09 |
|
Carlos Alberto Winter Sierra
|
22 | DEF | - |







