1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Cobán Imperial
Cobán Imperial

Cobán Imperial Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.45m
KEY INSIGHT Cobán Imperial bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
TREND Cobán Imperial nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất
TREND Cobán Imperial không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
161 Trận đấu đã nhận định
63.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coban I Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
red card Mixco
Mixco
2 : 0
Coban Imperial
Coban I red card
1.53
4
6.6

1

1.53

O1.5

1.33

NO

1.76

O1.5

1.33
3.7/10

17:00

Kết thúc
red card Coban I
Coban Imperial
2 : 0
Mixco
Mixco
1.82
3.6
5.8

2

5.8

U3.5

1.25

NO

1.73

X2

2.18
3.6/10

17:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
2 : 1
Coban Imperial
Coban I red card
1.67
3.7
5.4

1

1.67

U2.5

1.8

NO

1.78

1

1.67
5.1/10

17:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
3 : 1
Achuapa
Achuapa
1.4
4.7
10

X2

3.2

U3.5

1.32

NO

1.68

U3.5

1.32
6.4/10

21:00

Kết thúc
Malacateco
Malacateco
2 : 0
Coban I
Coban I
1.5
4
7.25

X2

2.5

U3.5

1.2

NO

1.56

U3.5

1.2
8/10

16:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya red card
1.62
3.7
5.8

X

3.7

U3.5

1.32

NO

1.91

U3.5

1.32
8/10

20:00

Kết thúc
Municipal
Municipal
0 : 0
Coban I
Coban I
1.3
4.8
10.25

1

1.3

O2.5

1.82

YES

2.35

1

1.3
8.1/10

17:00

Kết thúc
red card Coban I
Coban Imperial
0 : 0
Aurora
Aurora red card
1.53
4.05
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
6/10

01:00

Kết thúc
Iztapa
Iztapa
0 : 3
Coban Imperial
Coban I.
1.98
3.15
3.65

1

1.98

U2.5

1.64

NO

1.78

1X

1.24
2.1/10

17:00

Kết thúc
Mictlan
Mictlan
1 : 0
Coban I
Coban I red card
2
3.25
4

1

2

O1.5

1.42

YES

2.02

1

2
5.4/10

01:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
1 : 0
Santa Lucia
Santa L
1.4
4.07
7

X2

2.65

U3.5

1.25

NO

1.57

U3.5

1.25
8.5/10

01:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
5 : 1
Nueva Concepcion
Nueva C
1.27
4.6
8.7

1

1.27

U3.5

1.29

NO

1.47

U3.5

1.29
5.5/10

16:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
3 : 1
Zacapa Tellioz
Zacapa T
1.27
4.66
12

1

1.27

U2.5

1.6

NO

1.3

1

1.27
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobán Imperial

Bạn đang tìm nhận định Cobán Imperial? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cobán Imperial, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Cobán Imperial với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Cobán Imperial đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Cobán Imperial hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cobán Imperial đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng12315
Hòa8513
Thua31417
Bàn thắng ghi được381452
Bàn thắng để thủng lưới163248
Trung bình ghi bàn1.70.61.2
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn61117
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 18
31-45 13
46-60 24
61-75 31
76-90 23
121 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
28 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Janderson
Janderson
36 FWD 7.61
B. Aldana
B. Aldana
26 DEF 7.53
S. Paredes
S. Paredes
20 - 7.07
B. Lemus
B. Lemus
31 MID 7.01
A. Tamay
A. Tamay
32 MID 6.99
Y. Álvarez
Y. Álvarez
31 MID 6.94
Thales
Thales
35 DEF 6.91
L. de León
L. de León
30 DEF 6.85
S. Tení
S. Tení
21 DEF 6.74
B. Leal
B. Leal
31 MID 6.68
Javier Alexander Estrada Hidalgo
Javier Alexander Estrada Hidalgo
24 MID 6.58
E. Soto
E. Soto
35 DEF 6.57
M. Rivas
M. Rivas
34 MID 6.50
Y. Morán
Y. Morán
28 MID 6.41
R. Acuña
R. Acuña
32 FWD 6.19
E. Rivas
E. Rivas
33 DEF 6.09
Carlos Alberto Winter Sierra
Carlos Alberto Winter Sierra
22 DEF -