Nhận định Mixco vs Coban Imperial - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
11.53
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICoban I
Kiểm soát bóngMixco: 59%Coban Imperial: 41%
Tổng số cú sútMixco: 7Coban Imperial: 5
Sút trúng đíchMixco: 3Coban Imperial: 1
Sút trượtMixco: 4Coban Imperial: 3
Phạt gócMixco: 4Coban Imperial: 3
Thẻ vàngMixco: 1Coban Imperial: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Coban I
Tổng bàn thắngMixco: 2.7Coban Imperial: 2
Bàn thắng ghi đượcMixco: 1.5Coban Imperial: 0.9
Bàn thuaMixco: 1.2Coban Imperial: 1.1
Kiểm soát bóngMixco: 50%Coban Imperial: 45%
Tổng số cú sútMixco: 8.3Coban Imperial: 8
Sút trúng đíchMixco: 3.3Coban Imperial: 3.2
Sút trượtMixco: 5Coban Imperial: 4.8
Phạt gócMixco: 4.5Coban Imperial: 5
Thẻ vàngMixco: 2.5Coban Imperial: 2.8
Thẻ đỏMixco: 0.57Coban Imperial: 0.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coban I
ThắngMixco: 5Coban Imperial: 2
Trên 1.5 bànMixco: 8Coban Imperial: 7
Trên 2.5 bànMixco: 6Coban Imperial: 3
Trên 3.5 bànMixco: 3Coban Imperial: 2
Cả hai đội ghi bànMixco: 5Coban Imperial: 5
Thắng bất ngờMixco: 0Coban Imperial: 0
Thua bất ngờMixco: 0Coban Imperial: 0
Đối đầu
9
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
Cobán Imperial2
Mixco0
21 thg 3, 26
Cobán Imperial1
Mixco1
31 thg 1, 26
Mixco1
Cobán Imperial1
27 thg 9, 25
Mixco1
Cobán Imperial0
19 thg 7, 25
Cobán Imperial0
Mixco1
29 thg 3, 25
Mixco1
Cobán Imperial3
26 thg 1, 25
Cobán Imperial2
Mixco0
23 thg 10, 24
Mixco1
Cobán Imperial0
13 thg 4, 24
Mixco0
Cobán Imperial0
06 thg 11, 23
Cobán Imperial2
Mixco2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs