Nhận định Coban Imperial vs Mixco - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.18
Mixco thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
25.80
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.40
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMixco
Kiểm soát bóngCoban Imperial: 60%Mixco: 40%
Tổng số cú sútCoban Imperial: 9Mixco: 6
Sút trúng đíchCoban Imperial: 3Mixco: 2
Sút trượtCoban Imperial: 5Mixco: 3
Phạt gócCoban Imperial: 5Mixco: 2
Thẻ vàngCoban Imperial: 1Mixco: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mixco
Tổng bàn thắngCoban Imperial: 2Mixco: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCoban Imperial: 0.9Mixco: 1.7
Bàn thuaCoban Imperial: 1.1Mixco: 1.1
Kiểm soát bóngCoban Imperial: 44%Mixco: 50%
Tổng số cú sútCoban Imperial: 7.5Mixco: 8.7
Sút trúng đíchCoban Imperial: 3.1Mixco: 3.6
Sút trượtCoban Imperial: 4.4Mixco: 5.1
Phạt gócCoban Imperial: 4.8Mixco: 4.6
Thẻ vàngCoban Imperial: 2.9Mixco: 2.6
Thẻ đỏCoban Imperial: 0.6Mixco: 0.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mixco
ThắngCoban Imperial: 2Mixco: 6
Trên 1.5 bànCoban Imperial: 7Mixco: 8
Trên 2.5 bànCoban Imperial: 3Mixco: 7
Trên 3.5 bànCoban Imperial: 2Mixco: 3
Cả hai đội ghi bànCoban Imperial: 5Mixco: 6
Thắng bất ngờCoban Imperial: 0Mixco: 0
Thua bất ngờCoban Imperial: 0Mixco: 0
Đối đầu
9
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Mixco2
Cobán Imperial0
29 thg 4, 26
Cobán Imperial2
Mixco0
21 thg 3, 26
Cobán Imperial1
Mixco1
31 thg 1, 26
Mixco1
Cobán Imperial1
27 thg 9, 25
Mixco1
Cobán Imperial0
19 thg 7, 25
Cobán Imperial0
Mixco1
29 thg 3, 25
Mixco1
Cobán Imperial3
26 thg 1, 25
Cobán Imperial2
Mixco0
23 thg 10, 24
Mixco1
Cobán Imperial0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs