1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Cobán Imperial
Cobán Imperial

Cobán Imperial Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.45m
KEY INSIGHT Cobán Imperial bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
159 Trận đấu đã nhận định
63.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coban I Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Sắp diễn ra
Xelaju
Xelaju
vs
Coban Imperial
Coban I
1.62
3.8
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
3 : 1
Achuapa
Achuapa
1.4
4.7
10

X2

3.2

U3.5

1.32

NO

1.68

U3.5

1.32
6.4/10

21:00

Kết thúc
Malacateco
Malacateco
2 : 0
Coban I
Coban I
1.5
4
7.25

X2

2.5

U3.5

1.2

NO

1.56

U3.5

1.2
8/10

16:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya red card
1.62
3.7
5.8

X

3.7

U3.5

1.32

NO

1.91

U3.5

1.32
8/10

20:00

Kết thúc
Municipal
Municipal
0 : 0
Coban I
Coban I
1.3
4.8
10.25

1

1.3

O2.5

1.82

YES

2.35

1

1.3
8.1/10

17:00

Kết thúc
red card Coban I
Coban Imperial
0 : 0
Aurora
Aurora red card
1.53
4.05
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
6/10

01:00

Kết thúc
Iztapa
Iztapa
0 : 3
Coban Imperial
Coban I.
1.98
3.15
3.65

1

1.98

U2.5

1.64

NO

1.78

1X

1.24
2.1/10

17:00

Kết thúc
Mictlan
Mictlan
1 : 0
Coban I
Coban I red card
2
3.25
4

1

2

O1.5

1.42

YES

2.02

1

2
5.4/10

01:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
1 : 0
Santa Lucia
Santa L
1.4
4.07
7

X2

2.65

U3.5

1.25

NO

1.57

U3.5

1.25
8.5/10

01:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
5 : 1
Nueva Concepcion
Nueva C
1.27
4.6
8.7

1

1.27

U3.5

1.29

NO

1.47

U3.5

1.29
5.5/10

15:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
1 : 1
Mixco
Mixco red cardred card
1.79
3.35
4.9

X

3.35

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
4.5/10

16:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
3 : 1
Zacapa Tellioz
Zacapa T
1.27
4.66
12

1

1.27

U2.5

1.6

NO

1.3

1

1.27
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobán Imperial

Bạn đang tìm nhận định Cobán Imperial? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cobán Imperial được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Cobán Imperial với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Cobán Imperial đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Cobán Imperial hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cobán Imperial đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212142
Thắng10313
Hòa8513
Thua31316
Bàn thắng ghi được331346
Bàn thắng để thủng lưới153045
Trung bình ghi bàn1.60.61.1
Trung bình thủng lưới0.71.41.1
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn61117
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 16
31-45 13
46-60 22
61-75 31
76-90 22
116 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
25 Trận
Tài 1.5 33%
14 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Janderson
Janderson
36 FWD 7.61
B. Aldana
B. Aldana
26 DEF 7.53
S. Paredes
S. Paredes
20 - 7.07
B. Lemus
B. Lemus
31 MID 7.01
A. Tamay
A. Tamay
32 MID 6.99
Y. Álvarez
Y. Álvarez
31 MID 6.94
Thales
Thales
35 DEF 6.91
L. de León
L. de León
30 DEF 6.85
S. Tení
S. Tení
21 DEF 6.74
B. Leal
B. Leal
31 MID 6.68
Javier Alexander Estrada Hidalgo
Javier Alexander Estrada Hidalgo
24 MID 6.58
E. Soto
E. Soto
35 DEF 6.57
M. Rivas
M. Rivas
34 MID 6.50
Y. Morán
Y. Morán
28 MID 6.41
R. Acuña
R. Acuña
32 FWD 6.19
E. Rivas
E. Rivas
33 DEF 6.09
Carlos Alberto Winter Sierra
Carlos Alberto Winter Sierra
22 DEF -