Cobán Imperial Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Coban I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Xelaju
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:00 Kết thúc |
Coban I
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Malacateco
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Coban I
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Municipal
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Coban I
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Iztapa
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Mictlan
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Coban I.
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Coban I.
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Coban I
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Coban I.
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobán Imperial
Bạn đang tìm nhận định Cobán Imperial? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cobán Imperial được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Cobán Imperial với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Cobán Imperial đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Cobán Imperial hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cobán Imperial đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 10 | 3 | 13 |
| Hòa | 8 | 5 | 13 |
| Thua | 3 | 13 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 13 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 30 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 11 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Janderson
|
36 | FWD | 7.61 |
|
B. Aldana
|
26 | DEF | 7.53 |
|
S. Paredes
|
20 | - | 7.07 |
|
B. Lemus
|
31 | MID | 7.01 |
|
A. Tamay
|
32 | MID | 6.99 |
|
Y. Álvarez
|
31 | MID | 6.94 |
|
Thales
|
35 | DEF | 6.91 |
|
L. de León
|
30 | DEF | 6.85 |
|
S. Tení
|
21 | DEF | 6.74 |
|
B. Leal
|
31 | MID | 6.68 |
|
Javier Alexander Estrada Hidalgo
|
24 | MID | 6.58 |
|
E. Soto
|
35 | DEF | 6.57 |
|
M. Rivas
|
34 | MID | 6.50 |
|
Y. Morán
|
28 | MID | 6.41 |
|
R. Acuña
|
32 | FWD | 6.19 |
|
E. Rivas
|
33 | DEF | 6.09 |
|
Carlos Alberto Winter Sierra
|
22 | DEF | - |








