icon back

Cobán Imperial

Cobán Imperial Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.45m
KEY INSIGHT Cobán Imperial bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Cobán Imperial có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Cobán Imperial có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDD
149 Trận đấu đã nhận định
63.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coban I Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
red cardred card Antigua
Antigua
2 : 2
Coban I
Coban I
1.65
3.65
5.6

1X

1.16

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
8/10

17:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
1 : 1
Xelaju
Xelaju red card
1.69
3.45
5.2

1

1.69

U2.5

1.69

NO

1.79

U2.5

1.69
8/10

17:00

Kết thúc
Achuapa
Achuapa
0 : 1
Coban Imperial
Coban I
2.38
3.1
3.05

1X

1.34

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
8/10

17:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
2 : 0
Malacateco
Malacateco red card
1.65
3.65
5.1

1

1.65

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
5.9/10

22:00

Kết thúc
red card Guastatoya
Guastatoya
2 : 0
Coban I
Coban I red card
1.95
3.3
4

1X

1.23

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
7.2/10

17:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
0 : 0
Municipal
Municipal
2.57
3.05
2.85

X2

1.47

U2.5

1.6

YES

1.96

X2

1.47
2/10

13:00

Kết thúc
Aurora F.C.
Aurora F.C.
1 : 0
Coban I
Coban I
2.05
3.3
4.1

2

4.1

O1.5

1.33

YES

1.79

O1.5

1.33
4.9/10

17:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
3 : 1
Mictlan
Mictlan red cardred card
1.5
3.85
7

2

7

U3.5

1.26

NO

1.65

U3.5

1.26
7.3/10

17:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
3 : 1
Zacapa Tellioz
Zacapa T
1.27
4.66
12

1

1.27

U2.5

1.6

NO

1.3

1

1.27
5.1/10

01:00

Kết thúc
Iztapa
Iztapa
0 : 3
Coban Imperial
Coban I.
1.98
3.15
3.65

1

1.98

U2.5

1.64

NO

1.78

1X

1.24
2.1/10

01:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
1 : 0
Santa Lucia
Santa L
1.4
4.07
7

X2

2.65

U3.5

1.25

NO

1.57

U3.5

1.25
8.5/10

01:00

Kết thúc
Coban I.
Coban Imperial
5 : 1
Nueva Concepcion
Nueva C
1.27
4.6
8.7

1

1.27

U3.5

1.29

NO

1.47

U3.5

1.29
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cobán Imperial. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Cobán Imperial với tỷ lệ trúng 63.76% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng9312
Hòa538
Thua31013
Bàn thắng ghi được291039
Bàn thắng để thủng lưới132235
Trung bình ghi bàn1.70.61.2
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 13
31-45 12
46-60 17
61-75 24
76-90 19
91 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
20 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Janderson
Janderson
36 FWD 7.61
B. Aldana
B. Aldana
26 DEF 7.53
S. Paredes
S. Paredes
20 - 7.07
B. Lemus
B. Lemus
31 MID 7.01
A. Tamay
A. Tamay
32 MID 6.99
Y. Álvarez
Y. Álvarez
31 MID 6.94
Thales
Thales
35 DEF 6.91
L. de León
L. de León
30 DEF 6.85
S. Tení
S. Tení
21 DEF 6.74
B. Leal
B. Leal
31 MID 6.68
Javier Alexander Estrada Hidalgo
Javier Alexander Estrada Hidalgo
24 MID 6.58
E. Soto
E. Soto
35 DEF 6.57
M. Rivas
M. Rivas
34 MID 6.50
Y. Morán
Y. Morán
28 MID 6.41
R. Acuña
R. Acuña
32 FWD 6.19
E. Rivas
E. Rivas
33 DEF 6.09
Carlos Alberto Winter Sierra
Carlos Alberto Winter Sierra
22 DEF -