Colwyn Bay Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Colwyn Bay Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:45 Sắp diễn ra |
Colwyn Bay
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:15 Kết thúc |
GAP C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Colwyn Bay
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:30 Kết thúc |
Penybont
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
14:45 Kết thúc |
TNS
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2/10 |
09:30 Kết thúc |
Colwyn Bay
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Caernarfon
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Colwyn Bay
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Colwyn Bay
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Colwyn B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Colwyn B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colwyn Bay
Bạn đang tìm nhận định Colwyn Bay? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Colwyn Bay được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Colwyn Bay với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Colwyn Bay đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Colwyn Bay hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Colwyn Bay đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 14 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 12 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





