Nhận định GAP Connah S Quay FC vs Colwyn Bay - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.90
Colwyn Bay thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
24.00
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.31
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIColwyn Bay
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 51%Colwyn Bay: 49%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 7Colwyn Bay: 9
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 4Colwyn Bay: 4
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 3Colwyn Bay: 4
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 3Colwyn Bay: 4
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 1Colwyn Bay: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Colwyn Bay
Tổng bàn thắngGAP Connah S Quay FC: 2.8Colwyn Bay: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGAP Connah S Quay FC: 1.4Colwyn Bay: 1.2
Bàn thuaGAP Connah S Quay FC: 1.4Colwyn Bay: 1.5
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 49%Colwyn Bay: 49%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 9.2Colwyn Bay: 11
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 5.3Colwyn Bay: 5.5
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 3.9Colwyn Bay: 5.5
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 3.8Colwyn Bay: 5.3
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 1.89Colwyn Bay: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colwyn Bay
ThắngGAP Connah S Quay FC: 2Colwyn Bay: 4
Trên 1.5 bànGAP Connah S Quay FC: 8Colwyn Bay: 8
Trên 2.5 bànGAP Connah S Quay FC: 6Colwyn Bay: 5
Trên 3.5 bànGAP Connah S Quay FC: 3Colwyn Bay: 4
Cả hai đội ghi bànGAP Connah S Quay FC: 8Colwyn Bay: 4
Thắng bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Colwyn Bay: 1
Thua bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Colwyn Bay: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
GAP Connah S Quay FC1
Colwyn Bay1
24 thg 1, 26
Colwyn Bay2
GAP Connah S Quay FC2
05 thg 12, 25
GAP Connah S Quay FC2
Colwyn Bay1
10 thg 8, 25
Colwyn Bay1
GAP Connah S Quay FC1
29 thg 11, 23
Colwyn Bay2
GAP Connah S Quay FC3
26 thg 9, 23
GAP Connah S Quay FC2
Colwyn Bay1
12 thg 11, 22
GAP Connah S Quay FC4
Colwyn Bay0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-19 | 53 |
| 2 |
|
22 | 48-25 | 47 |
| 3 |
|
22 | 36-31 | 38 |
| 4 |
|
22 | 44-32 | 34 |
| 5 |
|
22 | 33-25 | 30 |
| 6 |
|
22 | 29-25 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-36 | 28 |
| 8 |
|
22 | 32-40 | 25 |
| 9 |
|
22 | 30-39 | 24 |
| 10 |
|
22 | 19-30 | 23 |
| 11 |
|
22 | 34-48 | 21 |
| 12 |
|
22 | 12-59 | 8 |
Championship round
Relegation Round