1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Consadole Sapporo
Consadole Sapporo

Consadole Sapporo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.73m

Phong độ gần đây

WWLDD
162 Trận đấu đã nhận định
70.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Consadole Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Albirex
Albirex Niigata
0 : 0
Consadole Sapporo
Consadole
2.65
3.3
2.7

2

2.7

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
7.9/10

01:00

Kết thúc
Blaublitz A
Blaublitz Akita
1 : 1
Consadole Sapporo
Consadole
2.45
3.2
2.8

X

3.25

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
4.3/10

01:00

Kết thúc
red card Consadole
Consadole Sapporo
0 : 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
2.15
3.55
3.7

1

2.15

O1.5

1.31

YES

1.75

1X

1.36
8.5/10

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
0 : 3
Consadole Sapporo
Consadole
4.1
3.85
1.86

2

1.86

O2.5

1.67

YES

1.67

X2

1.27
8.5/10

01:00

Kết thúc
Consadole
Consadole Sapporo
4 : 3
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2.43
3.5
2.87

1

2.43

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
4.6/10

01:00

Kết thúc
Consadole
Consadole Sapporo
2 : 0
Parceiro Nagano
Parceiro N
1.48
4.6
7.75

1

1.48

U3.5

1.43

YES

2.07

1

1.48
8.5/10

01:00

Kết thúc
FC Gifu
FC Gifu
0 : 3
Consadole Sapporo
Consadole
1.86
4.1
4.25

1X

1.23

U3.5

1.38

YES

1.8

U3.5

1.38
5.2/10

01:00

Kết thúc
Consadole
Consadole Sapporo
2 : 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
2.15
3.3
3.45

X

3.3

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Consadole Sapporo

Bạn đang tìm nhận định Consadole Sapporo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Consadole Sapporo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Consadole Sapporo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Consadole Sapporo đã ghi nhận 11 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Consadole Sapporo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Consadole Sapporo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng6511
Hòa000
Thua358
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới111324
Trung bình ghi bàn1.61.51.5
Trung bình thủng lưới1.21.31.3
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 2
46-60 2
61-75 5
76-90 3
15 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
15 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Gun-Hee
Kim Gun-Hee
30 FWD 7.34
Mário Sérgio
Mário Sérgio
30 FWD 7.09
T. Nakashima
T. Nakashima
23 - 6.90
S. Izuma
S. Izuma
20 FWD -
H. Shirai
H. Shirai
26 FWD -
Jordi Sánchez
Jordi Sánchez
31 FWD -
T. Kondo
T. Kondo
24 MID -
K. Hara
K. Hara
20 MID -
S. Kido
S. Kido
22 MID -
H. Tanaka
H. Tanaka
26 MID -
T. Hasegawa
T. Hasegawa
31 MID -
K. Tanaka
K. Tanaka
23 MID -
R. Aoki
R. Aoki
29 MID -
T. Arano
T. Arano
32 MID -
H. Miyazawa
H. Miyazawa
36 MID -
K. Fukai
K. Fukai
30 MID -
L. Osaki
L. Osaki
34 DEF -
T. Nakamura
T. Nakamura
25 DEF -
R. Takao
R. Takao
29 DEF -
S. Nishino
S. Nishino
21 DEF -
K. Nakano
K. Nakano
26 GK -
Y. Okada
Y. Okada
24 DEF -
R. Ieizumi
R. Ieizumi
25 DEF -
T. Sugeno
T. Sugeno
41 GK -
S. Sarachat
S. Sarachat
27 MID -
T. Takamine
T. Takamine
28 MID -