Nhận định Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata - 23 thg 5, 2026
12.15
X3.55
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Consadole Sapporo thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.15
6.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.73
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJubilo Iwata
Kiểm soát bóngConsadole Sapporo: 52%Jubilo Iwata: 48%
Tổng số cú sútConsadole Sapporo: 9Jubilo Iwata: 8
Sút trúng đíchConsadole Sapporo: 4Jubilo Iwata: 3
Sút trượtConsadole Sapporo: 5Jubilo Iwata: 5
Phạt gócConsadole Sapporo: 3Jubilo Iwata: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Jubilo Iwata
Tổng bàn thắngConsadole Sapporo: 3.1Jubilo Iwata: 2.4
Bàn thắng ghi đượcConsadole Sapporo: 2Jubilo Iwata: 1.1
Bàn thuaConsadole Sapporo: 1.1Jubilo Iwata: 1.3
Kiểm soát bóngConsadole Sapporo: 49%Jubilo Iwata: 47%
Tổng số cú sútConsadole Sapporo: 10Jubilo Iwata: 9
Sút trúng đíchConsadole Sapporo: 4.3Jubilo Iwata: 3.4
Sút trượtConsadole Sapporo: 5.7Jubilo Iwata: 5.6
Phạt gócConsadole Sapporo: 4.1Jubilo Iwata: 3.8
Thẻ vàngConsadole Sapporo: 0.75Jubilo Iwata: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jubilo Iwata
ThắngConsadole Sapporo: 7Jubilo Iwata: 4
Trên 1.5 bànConsadole Sapporo: 10Jubilo Iwata: 7
Trên 2.5 bànConsadole Sapporo: 7Jubilo Iwata: 4
Trên 3.5 bànConsadole Sapporo: 1Jubilo Iwata: 1
Cả hai đội ghi bànConsadole Sapporo: 6Jubilo Iwata: 6
Thắng bất ngờConsadole Sapporo: 0Jubilo Iwata: 0
Thua bất ngờConsadole Sapporo: 1Jubilo Iwata: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Jubilo Iwata0
Consadole Sapporo1
12 thg 7, 25
Jubilo Iwata5
Consadole Sapporo1
06 thg 5, 25
Consadole Sapporo2
Jubilo Iwata4
25 thg 8, 24
Jubilo Iwata0
Consadole Sapporo2
15 thg 5, 24
Consadole Sapporo1
Jubilo Iwata0
18 thg 6, 23
Consadole Sapporo2
Jubilo Iwata3
25 thg 3, 23
Jubilo Iwata2
Consadole Sapporo3
11 thg 9, 22
Consadole Sapporo4
Jubilo Iwata0
22 thg 5, 22
Jubilo Iwata1
Consadole Sapporo2
23 thg 11, 19
Consadole Sapporo1
Jubilo Iwata2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-5 | 10 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 4-2 | 8 |
| 6 |
|
4 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 9 |
|
4 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 4-3 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 3-7 | 4 |
| 17 |
|
4 | 5-8 | 3 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 19 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 20 |
|
4 | 3-12 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation