Cooma Tigers FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cooma T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Sắp diễn ra |
O'Connor K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Cooma T
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Gungahlin
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Cooma T
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Tuggerano
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Canberra FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
02:00 Kết thúc |
Canberra FC
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cooma T
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cooma T
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
O'Connor K
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Cooma T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cooma Tigers FC
Bạn đang tìm nhận định Cooma Tigers FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cooma Tigers FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Cooma Tigers FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 86.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Capital Territory NPL, Cooma Tigers FC đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Cooma Tigers FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cooma Tigers FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 3 | 9 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 4 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 4 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 3.5 | 1.3 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.3 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |




