Nhận định O'Connor Knights vs Cooma Tigers FC - 10 thg 6, 2026
112.50
X6.80
21.18
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.58
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.18
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.58
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.23
8.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICooma T
Kiểm soát bóngO'Connor Knights: 41%Cooma Tigers FC: 59%
Tổng số cú sútO'Connor Knights: 5Cooma Tigers FC: 13
Sút trúng đíchO'Connor Knights: 3Cooma Tigers FC: 7
Sút trượtO'Connor Knights: 2Cooma Tigers FC: 6
Phạt gócO'Connor Knights: 3Cooma Tigers FC: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Cooma T
Tổng bàn thắngO'Connor Knights: 3.5Cooma Tigers FC: 4.6
Bàn thắng ghi đượcO'Connor Knights: 1.2Cooma Tigers FC: 3.2
Bàn thuaO'Connor Knights: 2.3Cooma Tigers FC: 1.4
Kiểm soát bóngO'Connor Knights: 49%Cooma Tigers FC: 54%
Tổng số cú sútO'Connor Knights: 8.5Cooma Tigers FC: 12.5
Sút trúng đíchO'Connor Knights: 3.9Cooma Tigers FC: 6.8
Sút trượtO'Connor Knights: 4.6Cooma Tigers FC: 5.7
Phạt gócO'Connor Knights: 4.5Cooma Tigers FC: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cooma T
ThắngO'Connor Knights: 4Cooma Tigers FC: 7
Trên 1.5 bànO'Connor Knights: 10Cooma Tigers FC: 10
Trên 2.5 bànO'Connor Knights: 8Cooma Tigers FC: 9
Trên 3.5 bànO'Connor Knights: 4Cooma Tigers FC: 7
Cả hai đội ghi bànO'Connor Knights: 6Cooma Tigers FC: 7
Thắng bất ngờO'Connor Knights: 1Cooma Tigers FC: 0
Thua bất ngờO'Connor Knights: 0Cooma Tigers FC: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Cooma Tigers FC3
O'Connor Knights2
02 thg 8, 25
O'Connor Knights1
Cooma Tigers FC4
14 thg 6, 25
Cooma Tigers FC1
O'Connor Knights2
12 thg 4, 25
O'Connor Knights0
Cooma Tigers FC4
07 thg 9, 24
O'Connor Knights1
Cooma Tigers FC3
21 thg 8, 24
O'Connor Knights3
Cooma Tigers FC1
10 thg 7, 24
O'Connor Knights3
Cooma Tigers FC2
25 thg 5, 24
Cooma Tigers FC1
O'Connor Knights1
02 thg 9, 23
Cooma Tigers FC0
O'Connor Knights3
15 thg 7, 23
Cooma Tigers FC1
O'Connor Knights4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |