Nhận định Cooma Tigers FC vs Queanbeyan City - 11 thg 7, 2026
11.67
X4.25
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.67
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
9.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIQueanbeyan C
Kiểm soát bóngCooma Tigers FC: 53%Queanbeyan City: 47%
Tổng số cú sútCooma Tigers FC: 10Queanbeyan City: 9
Sút trúng đíchCooma Tigers FC: 6Queanbeyan City: 5
Sút trượtCooma Tigers FC: 5Queanbeyan City: 4
Phạt gócCooma Tigers FC: 4Queanbeyan City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Queanbeyan C
Tổng bàn thắngCooma Tigers FC: 3.7Queanbeyan City: 3.9
Bàn thắng ghi đượcCooma Tigers FC: 2.6Queanbeyan City: 2.7
Bàn thuaCooma Tigers FC: 1.1Queanbeyan City: 1.2
Kiểm soát bóngCooma Tigers FC: 57%Queanbeyan City: 54%
Tổng số cú sútCooma Tigers FC: 12.2Queanbeyan City: 12.1
Sút trúng đíchCooma Tigers FC: 6.9Queanbeyan City: 5.7
Sút trượtCooma Tigers FC: 5.3Queanbeyan City: 6
Phạt gócCooma Tigers FC: 4.7Queanbeyan City: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Queanbeyan C
ThắngCooma Tigers FC: 7Queanbeyan City: 8
Trên 1.5 bànCooma Tigers FC: 9Queanbeyan City: 9
Trên 2.5 bànCooma Tigers FC: 6Queanbeyan City: 9
Trên 3.5 bànCooma Tigers FC: 5Queanbeyan City: 5
Cả hai đội ghi bànCooma Tigers FC: 6Queanbeyan City: 7
Thắng bất ngờCooma Tigers FC: 0Queanbeyan City: 0
Thua bất ngờCooma Tigers FC: 0Queanbeyan City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Queanbeyan City0
Cooma Tigers FC2
30 thg 8, 25
Cooma Tigers FC3
Queanbeyan City1
19 thg 7, 25
Cooma Tigers FC1
Queanbeyan City0
24 thg 5, 25
Queanbeyan City1
Cooma Tigers FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |