Nhận định Canberra Juventus vs Cooma Tigers FC - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
21.63
1.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.28
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.52
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICooma T
Kiểm soát bóngCanberra Juventus: 46%Cooma Tigers FC: 54%
Tổng số cú sútCanberra Juventus: 7Cooma Tigers FC: 11
Sút trúng đíchCanberra Juventus: 4Cooma Tigers FC: 6
Sút trượtCanberra Juventus: 3Cooma Tigers FC: 5
Phạt gócCanberra Juventus: 6Cooma Tigers FC: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Cooma T
Tổng bàn thắngCanberra Juventus: 4.2Cooma Tigers FC: 4.2
Bàn thắng ghi đượcCanberra Juventus: 2.6Cooma Tigers FC: 3
Bàn thuaCanberra Juventus: 1.6Cooma Tigers FC: 1.2
Kiểm soát bóngCanberra Juventus: 53%Cooma Tigers FC: 55%
Tổng số cú sútCanberra Juventus: 10.3Cooma Tigers FC: 12.3
Sút trúng đíchCanberra Juventus: 5.9Cooma Tigers FC: 7
Sút trượtCanberra Juventus: 4.4Cooma Tigers FC: 5.3
Phạt gócCanberra Juventus: 7.1Cooma Tigers FC: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cooma T
ThắngCanberra Juventus: 7Cooma Tigers FC: 7
Tài 1.5 bànCanberra Juventus: 9Cooma Tigers FC: 9
Tài 2.5 bànCanberra Juventus: 9Cooma Tigers FC: 8
Tài 3.5 bànCanberra Juventus: 6Cooma Tigers FC: 6
Cả hai đội ghi bànCanberra Juventus: 7Cooma Tigers FC: 6
Thắng bất ngờCanberra Juventus: 1Cooma Tigers FC: 0
Thua bất ngờCanberra Juventus: 0Cooma Tigers FC: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
15 thg 4 2026: Cooma T 2–3 Canberra J
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |