Cordoba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cordoba Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp HT |
Cordoba
1 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Cultural
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
15:00 Kết thúc |
Cordoba
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Cadiz
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Deportivo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Cordoba
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Burgos CF
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Cordoba
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cordoba
Bạn đang tìm nhận định Cordoba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cordoba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Cordoba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cordoba đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cordoba đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 7.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Cordoba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cordoba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 25 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 29 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cristian Carracedo
|
30 | MID | 7.19 |
|
Isma Ruiz
|
24 | MID | 7.12 |
|
Trilli
|
22 | DEF | 7.12 |
|
Iker Álvarez
|
24 | GK | 7.05 |
|
Rubén Alves
|
31 | DEF | 7.05 |
|
Reque
|
21 | MID | 6.98 |
|
F. Fomeyem
|
26 | DEF | 6.94 |
|
Carlos Isaac
|
27 | DEF | 6.90 |
|
Carlos Marín
|
28 | GK | 6.88 |
|
Álex Martín
|
27 | DEF | 6.87 |
|
Fuentes
|
29 | FWD | 6.85 |
|
Kevin Villodres
|
24 | FWD | 6.84 |
|
Adilson
|
28 | FWD | 6.83 |
|
Ignasi Vilarrasa
|
26 | DEF | 6.81 |
|
Jacobo González
|
28 | MID | 6.80 |
|
Dali
|
25 | MID | 6.78 |
|
Mikel Goti
|
23 | MID | 6.74 |
|
Diego Bri
|
23 | FWD | 6.72 |
|
T. Zidane
|
23 | MID | 6.71 |
|
Xavi Sintes
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Álex Sala
|
24 | MID | 6.70 |
|
Alberto del Moral
|
25 | MID | 6.69 |
|
Percan
|
24 | FWD | 6.68 |
|
Juan María Alcedo
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Pedro Ortiz
|
25 | MID | 6.65 |
|
Miquel Salas
|
20 | MID | 6.63 |
|
Sergi Guardiola
|
34 | FWD | 6.62 |
|
M. Timorán
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Carlos Albarrán
|
31 | DEF | 6.40 |
|
N. Obolskiy
|
28 | FWD | 6.39 |




