Cordoba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cordoba Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Cordoba
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Eibar
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Cordoba
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Cordoba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Castellon
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Cordoba
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Cultural
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
15:00 Kết thúc |
Cordoba
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cordoba
Bạn đang tìm nhận định Cordoba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cordoba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Cordoba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cordoba đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cordoba đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.55 xG và 6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Cordoba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cordoba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 29 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 33 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cristian Carracedo
|
30 | MID | 7.28 |
|
Isma Ruiz
|
24 | MID | 7.14 |
|
Trilli
|
22 | DEF | 7.12 |
|
Iker Álvarez
|
24 | GK | 7.04 |
|
Rubén Alves
|
31 | DEF | 7.04 |
|
Reque
|
21 | MID | 6.96 |
|
F. Fomeyem
|
26 | DEF | 6.94 |
|
Kevin Villodres
|
24 | FWD | 6.93 |
|
Carlos Isaac
|
27 | DEF | 6.90 |
|
Fuentes
|
29 | FWD | 6.89 |
|
Carlos Marín
|
28 | GK | 6.88 |
|
Álex Martín
|
27 | DEF | 6.85 |
|
Ignasi Vilarrasa
|
26 | DEF | 6.83 |
|
Adilson
|
28 | FWD | 6.83 |
|
Jacobo González
|
28 | MID | 6.81 |
|
Dali
|
25 | MID | 6.76 |
|
Mikel Goti
|
23 | MID | 6.76 |
|
Diego Bri
|
23 | FWD | 6.75 |
|
Alberto del Moral
|
25 | MID | 6.74 |
|
Álex Sala
|
24 | MID | 6.70 |
|
Juan María Alcedo
|
24 | DEF | 6.69 |
|
Xavi Sintes
|
24 | DEF | 6.68 |
|
T. Zidane
|
23 | MID | 6.67 |
|
Pedro Ortiz
|
25 | MID | 6.67 |
|
Sergi Guardiola
|
34 | FWD | 6.64 |
|
Miquel Salas
|
20 | MID | 6.63 |
|
Percan
|
24 | FWD | 6.52 |
|
M. Timorán
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Carlos Albarrán
|
31 | DEF | 6.44 |
|
N. Obolskiy
|
28 | FWD | 6.37 |





