1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Çorum FK
Çorum FK

Çorum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.66m
KEY INSIGHT Çorum FK bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
157 Trận đấu đã nhận định
70.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Çorum FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card Esenler E
Esenler Erokspor
0 : 2
Corum FK
Corum FK
2.7
3.3
2.7

1

2.7

U3.5

1.38

NO

2.2

1X

1.5
8.5/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
2 : 0
Bodrum FK
Bodrum FK
1.63
3.85
5.3

2

5.3

U3.5

1.37

NO

1.91

U3.5

1.37
5.7/10

13:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
1 : 0
Corum FK
Corum FK
3.2
3.3
2.22

2

2.22

U3.5

1.36

NO

2.15

X2

1.36
8.5/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
1 : 0
Keciorengucu
Keciorengucu
1.8
3.9
4.5

1

1.8

U3.5

1.5

NO

2.2

U3.5

1.5
1.8/10

09:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
1 : 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor
1.79
3.85
4.8

1

1.79

O1.5

1.28

NO

1.95

1X

1.21
3.5/10

09:00

Kết thúc
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 4
Corum FK
Corum FK
16
6.5
1.2

1

16

U3.5

1.48

NO

1.56

U3.5

1.48
2.6/10

09:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
3 : 1
Sivasspor
Sivasspor
1.53
4.1
6.3

X2

2.52

U3.5

1.43

NO

2.04

U3.5

1.43
3.7/10

09:00

Kết thúc
red card Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Corum FK
Corum FK
3.15
3.3
2.3

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.1/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
1 : 1
Bodrum FK
Bodrum FK
1.7
3.8
5.1

1

1.7

O2.5

1.75

NO

2.05

O2.5

1.75
4/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
0 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.5
4.55
7.75

2

7.75

O1.5

1.25

NO

1.87

O1.5

1.25
3.3/10

08:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
0 : 2
Corum FK
Corum FK
2.85
3.2
2.7

X

3.2

U3.5

1.32

NO

2.1

U3.5

1.32
6.3/10

01:00

Kết thúc
Bayburt I.
Bayburt IOI
0 : 2
Yeni Corumspor
Yeni C.
11.5
5.25
1.21

2

1.21

U3.5

1.4

YES

2.45

2

1.21
5.8/10

01:00

Kết thúc
Yeni C.
Yeni Corumspor
3 : 0
Sivas Belediyespor
Sivas B
1.14
6.5
15

1

1.14

U3.5

1.53

NO

1.5

H1

1.5
5.9/10

01:00

Kết thúc
Yeni C.
Yeni Corumspor
2 : 5
Nigde Anadolu
Nigde A.
1.28
5.05
9.05

1

1.28

O2.5

1.65

NO

1.65

O2.5

1.65
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Çorum FK

Bạn đang tìm nhận định Çorum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Çorum FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Çorum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Çorum FK đã ghi nhận 23 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Çorum FK đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.57 xG7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Çorum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.66m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Çorum FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212041
Thắng14923
Hòa538
Thua2810
Bàn thắng ghi được362965
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
13 / 13
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 38 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
96 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
33 Trận
Tài 1.5 49%
20 Trận
Tài 2.5 22%
9 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Şengül
A. Şengül
27 DEF 7.13
S. Osmanoğlu
S. Osmanoğlu
36 DEF 7.13
Fredy
Fredy
35 MID 7.12
Pedrinho
Pedrinho
33 MID 7.08
J. Attamah
J. Attamah
31 DEF 7.04
S. Gürler
S. Gürler
34 MID 6.97
B. Çoban
B. Çoban
31 FWD 6.94
B. Samudio
B. Samudio
30 MID 6.93
Y. Erdoğan
Y. Erdoğan
33 MID 6.92
F. Yazgan
F. Yazgan
33 MID 6.91
O. Gürbulak
O. Gürbulak
33 MID 6.89
I. Šehić
I. Šehić
37 GK 6.88
Ü. Ergün
Ü. Ergün
33 DEF 6.85
E. Kaş
E. Kaş
34 DEF 6.85
C. Osmanpaşa
C. Osmanpaşa
38 DEF 6.82
Semih Akyıldız
Semih Akyıldız
24 FWD 6.77
H. Akınay
H. Akınay
31 GK 6.77
C. Sertel
C. Sertel
26 DEF 6.75
D. Aleksić
D. Aleksić
34 MID 6.72
Z. Ibrahim
Z. Ibrahim
21 FWD 6.70
A. Akkaynak
A. Akkaynak
27 MID 6.66
E. Karadağ
E. Karadağ
26 FWD 6.66
A. Kıvanç
A. Kıvanç
27 GK 6.64
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 FWD 6.63
A. Ildız
A. Ildız
29 MID 6.63
M. Thiam
M. Thiam
33 FWD 6.62
K. Kalafat
K. Kalafat
24 DEF 6.57
E. Eze
E. Eze
29 FWD 6.56
E. Sarıkaya
E. Sarıkaya
20 DEF 6.55
O. Sol
O. Sol
32 MID 6.50
K. Fakılı
K. Fakılı
23 MID 6.47
A. Cangöz
A. Cangöz
33 MID 6.47
Geraldo
Geraldo
34 FWD 6.37
Taha Rençber
Taha Rençber
17 DEF -