1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Çorum FK
Çorum FK

Çorum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.66m
KEY INSIGHT Çorum FK kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
152 Trận đấu đã nhận định
71.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Çorum FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Sakaryaspor
Sakaryaspor
vs
Corum FK
Corum FK
9.5
4.9
1.33

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
3 : 1
Sivasspor
Sivasspor
1.53
4.1
6.3

X2

2.52

U3.5

1.43

NO

2.04

U3.5

1.43
3.7/10

09:00

Kết thúc
red card Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Corum FK
Corum FK
3.15
3.3
2.3

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.1/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
1 : 1
Bodrum FK
Bodrum FK
1.7
3.8
5.1

1

1.7

O2.5

1.75

NO

2.05

O2.5

1.75
4/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
0 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.5
4.55
7.75

2

7.75

O1.5

1.25

NO

1.87

O1.5

1.25
3.3/10

08:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
0 : 2
Corum FK
Corum FK
2.85
3.2
2.7

X

3.2

U3.5

1.32

NO

2.1

U3.5

1.32
6.3/10

08:00

Kết thúc
red card Corum FK
Corum FK
2 : 1
Esenler Erokspor
Esenler E red card
2.48
3.3
2.87

2

2.87

O2.5

1.8

YES

1.63

O2.5

1.8
4.3/10

08:00

Kết thúc
red card Boluspor
Boluspor
1 : 2
Corum FK
Corum FK
4.5
3.9
1.88

2

1.88

O1.5

1.25

NO

2.23

X2

1.24
5.2/10

08:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
3 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.05
13
45

X2

9

O2.5

1.22

YES

2.5

O2.5

1.22
5/10

01:00

Kết thúc
Bayburt I.
Bayburt IOI
0 : 2
Yeni Corumspor
Yeni C.
11.5
5.25
1.21

2

1.21

U3.5

1.4

YES

2.45

2

1.21
5.8/10

01:00

Kết thúc
Yeni C.
Yeni Corumspor
3 : 0
Sivas Belediyespor
Sivas B
1.14
6.5
15

1

1.14

U3.5

1.53

NO

1.5

H1

1.5
5.9/10

01:00

Kết thúc
Yeni C.
Yeni Corumspor
2 : 5
Nigde Anadolu
Nigde A.
1.28
5.05
9.05

1

1.28

O2.5

1.65

NO

1.65

O2.5

1.65
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Çorum FK

Bạn đang tìm nhận định Çorum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Çorum FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Çorum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Çorum FK đã ghi nhận 19 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Çorum FK đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.75 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Çorum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.66m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Çorum FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng11819
Hòa437
Thua279
Bàn thắng ghi được302555
Bàn thắng để thủng lưới122537
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới0.71.41.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 33 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
28 Trận
Tài 1.5 51%
18 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fredy
Fredy
35 MID 7.09
A. Şengül
A. Şengül
27 DEF 7.06
S. Osmanoğlu
S. Osmanoğlu
36 DEF 7.06
Pedrinho
Pedrinho
33 MID 7.04
S. Gürler
S. Gürler
34 MID 7.04
J. Attamah
J. Attamah
31 DEF 7.02
B. Çoban
B. Çoban
31 FWD 7.00
F. Yazgan
F. Yazgan
33 MID 6.93
O. Gürbulak
O. Gürbulak
33 MID 6.92
B. Samudio
B. Samudio
30 MID 6.91
Y. Erdoğan
Y. Erdoğan
33 MID 6.91
Ü. Ergün
Ü. Ergün
33 DEF 6.85
C. Osmanpaşa
C. Osmanpaşa
38 DEF 6.82
I. Šehić
I. Šehić
37 GK 6.80
E. Kaş
E. Kaş
34 DEF 6.78
Semih Akyıldız
Semih Akyıldız
24 FWD 6.77
H. Akınay
H. Akınay
31 GK 6.77
C. Sertel
C. Sertel
26 DEF 6.74
D. Aleksić
D. Aleksić
34 MID 6.73
M. Thiam
M. Thiam
33 FWD 6.69
A. Ildız
A. Ildız
29 MID 6.68
A. Akkaynak
A. Akkaynak
27 MID 6.66
E. Karadağ
E. Karadağ
26 FWD 6.66
A. Kıvanç
A. Kıvanç
27 GK 6.65
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 FWD 6.63
E. Eze
E. Eze
29 FWD 6.56
K. Kalafat
K. Kalafat
24 DEF 6.51
O. Sol
O. Sol
32 MID 6.50
E. Sarıkaya
E. Sarıkaya
20 DEF 6.50
K. Fakılı
K. Fakılı
23 MID 6.47
A. Cangöz
A. Cangöz
33 MID 6.47
Z. Ibrahim
Z. Ibrahim
21 FWD 6.45
Geraldo
Geraldo
34 FWD 6.37
Taha Rençber
Taha Rençber
17 DEF -