Çorum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Çorum FK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Sakaryaspor
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Corum FK
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Igdir FK
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Corum FK
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Boluspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Corum FK
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Bayburt I.
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeni C.
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeni C.
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Çorum FK
Bạn đang tìm nhận định Çorum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Çorum FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Çorum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Çorum FK đã ghi nhận 19 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Çorum FK đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.75 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Çorum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.66m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Çorum FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 25 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 25 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fredy
|
35 | MID | 7.09 |
|
A. Şengül
|
27 | DEF | 7.06 |
|
S. Osmanoğlu
|
36 | DEF | 7.06 |
|
Pedrinho
|
33 | MID | 7.04 |
|
S. Gürler
|
34 | MID | 7.04 |
|
J. Attamah
|
31 | DEF | 7.02 |
|
B. Çoban
|
31 | FWD | 7.00 |
|
F. Yazgan
|
33 | MID | 6.93 |
|
O. Gürbulak
|
33 | MID | 6.92 |
|
B. Samudio
|
30 | MID | 6.91 |
|
Y. Erdoğan
|
33 | MID | 6.91 |
|
Ü. Ergün
|
33 | DEF | 6.85 |
|
C. Osmanpaşa
|
38 | DEF | 6.82 |
|
I. Šehić
|
37 | GK | 6.80 |
|
E. Kaş
|
34 | DEF | 6.78 |
|
Semih Akyıldız
|
24 | FWD | 6.77 |
|
H. Akınay
|
31 | GK | 6.77 |
|
C. Sertel
|
26 | DEF | 6.74 |
|
D. Aleksić
|
34 | MID | 6.73 |
|
M. Thiam
|
33 | FWD | 6.69 |
|
A. Ildız
|
29 | MID | 6.68 |
|
A. Akkaynak
|
27 | MID | 6.66 |
|
E. Karadağ
|
26 | FWD | 6.66 |
|
A. Kıvanç
|
27 | GK | 6.65 |
|
O. Çağlayan
|
29 | FWD | 6.63 |
|
E. Eze
|
29 | FWD | 6.56 |
|
K. Kalafat
|
24 | DEF | 6.51 |
|
O. Sol
|
32 | MID | 6.50 |
|
E. Sarıkaya
|
20 | DEF | 6.50 |
|
K. Fakılı
|
23 | MID | 6.47 |
|
A. Cangöz
|
33 | MID | 6.47 |
|
Z. Ibrahim
|
21 | FWD | 6.45 |
|
Geraldo
|
34 | FWD | 6.37 |
|
Taha Rençber
|
17 | DEF | - |








