icon back

Costa Rica

Costa Rica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.45m
KEY INSIGHT Costa Rica bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLD
18 Trận đấu đã nhận định
83.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Costa Rica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
red card Costa Rica
Costa Rica
0 : 0
Honduras
Honduras
1.7
4.15
5.6

2

5.6

U2.5

1.9

NO

1.83

U2.5

1.9
6.7/10

22:00

終了
Haiti
Haiti
1 : 0
Costa Rica
Costa Rica
3.25
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
8/10

23:00

終了
Costa Rica
Costa Rica
4 : 1
Nicaragua
Nicaragua
1.13
6.4
18

1

1.13

O2.5

1.68

NO

1.36

HS2+

1.34
7.6/10

23:00

終了
Honduras
Honduras
0 : 0
Costa Rica
Costa Rica
3.35
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
5.2/10

23:00

終了
Costa Rica
Costa Rica
3 : 3
Haiti
Haiti
1.68
3.6
5

1

1.68

O1.5

1.31

YES

1.93

O1.5

1.31
7.7/10

23:00

終了
red card Nicaragua
Nicaragua
1 : 1
Costa Rica
Costa Rica
5
3.5
1.67

2

1.67

O1.5

1.4

NO

1.65

O1.5

1.4
7.5/10

20:00

終了
USA
USA
2 : 2
Costa Rica
Costa Rica
1.57
4
5.5

1

1.57

U3.5

1.35

YES

1.87

1

1.57
5.7/10

23:00

終了
Mexico
Mexico
0 : 0
Costa Rica
Costa Rica
1.59
3.9
5.5

1

1.58

O1.5

1.29

NO

1.8

1

1.58
8/10

20:00

終了
Costa Rica
Costa Rica
2 : 1
Dominican Republic
Dominican
1.45
4.2
6.75

1

1.47

O2.5

1.7

YES

1.83

1

1.47
5.6/10

20:00

終了
Bahamas
Bahamas
0 : 8
Costa Rica
Costa Rica
70
26
1.02

2

1.02

O3.5

1.13

NO

1.17

NG

1.17
6/10

21:00

終了
C. Rica
Costa Rica
3 : 0
Guadeloupe
Guadeloupe
1.3
4.75
8

1

1.3

U3.5

1.4

YES

2.06

1

1.3
4.5/10

18:00

終了
Grenada
Grenada
0 : 3
Costa Rica
C. Rica
17
8.49
1.12

2

1.12

O2.5

1.33

NO

1.73

H2

1.4
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Costa Rica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Costa Rica với tỷ lệ trúng 83.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng325
Hòa224
Thua011
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới527
Trung bình ghi bàn2.62.42.5
Trung bình thủng lưới1.00.40.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 4 G
3-4-3 2 G
4-4-2 2 G
5-4-1 2 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 50%
5 Trận
Tài 3.5 30%
3 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bran
A. Bran
24 MID 7.70
M. Ugalde
M. Ugalde
23 FWD 7.44
K. Waston
K. Waston
37 DEF 7.43
F. Calvo
F. Calvo
33 DEF 7.38
O. Galo
O. Galo
25 MID 7.34
G. Villalobos
G. Villalobos
24 DEF 7.30
C. Borges
C. Borges
37 MID 7.30
A. Martínez
A. Martínez
27 FWD 7.28
J. Mitchell
J. Mitchell
21 DEF 7.24
J. Brenes
J. Brenes
28 MID 7.20
C. Núñez
C. Núñez
28 MID 7.20
Á. Zamora
Á. Zamora
23 FWD 7.09
B. Aguilera
B. Aguilera
22 MID 7.07
W. Madrigal
W. Madrigal
21 FWD 7.05
J. Mora
J. Mora
32 DEF 7.02
G. Taylor
G. Taylor
24 DEF 7.00
C. Pérez
C. Pérez
21 MID 7.00
J. Alcócer
J. Alcócer
21 FWD 6.97
J. Vargas
J. Vargas
30 DEF 6.97
A. Gamboa
A. Gamboa
26 DEF 6.96
A. Hernández
A. Hernández
24 FWD 6.90
J. Campbell
J. Campbell
33 FWD 6.88
A. Murillo
A. Murillo
27 MID 6.88
A. Rojas
A. Rojas
20 FWD 6.83
J. Cascante
J. Cascante
32 DEF 6.80
A. Lassiter
A. Lassiter
31 MID 6.80
K. Navas
K. Navas
39 GK 6.80
K. Myrie
K. Myrie
19 DEF 6.80
P. Sequeira
P. Sequeira
26 GK 6.75
H. Quirós
H. Quirós
27 MID 6.70
A. Cruz
A. Cruz
29 MID 6.70
K. Vargas
K. Vargas
23 FWD 6.68
C. Mora
C. Mora
24 DEF 6.64
F. Faerrón
F. Faerrón
25 DEF 6.60
A. Contreras
A. Contreras
25 FWD 6.60