1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Coventry
Coventry

Coventry Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €143.80m
KEY INSIGHT Coventry bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Coventry kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
208 Trận đấu đã nhận định
66.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coventry Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 4
Coventry
Coventry
3.05
3.75
2.32

2

2.32

O2.5

1.67

YES

1.56

X2

1.44
2.6/10

07:00

Kết thúc
Coventry
Coventry
3 : 1
Wrexham
Wrexham
2
4.1
3.9

1

2

U3.5

1.52

YES

1.6

U3.5

1.52
2.8/10

14:45

Kết thúc
Coventry
Coventry
5 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.65
4.45
5.9

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
7/10

15:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
1 : 1
Coventry
Coventry
4.55
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.6/10

07:30

Kết thúc
Coventry
Coventry
0 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9
19.5

1

1.16

O2.5

1.41

YES

2.18

O2.5

1.41
2.4/10

15:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Coventry
Coventry
4.3
3.8
1.87

2

1.87

O1.5

1.22

YES

1.6

X2

1.27
8.5/10

15:00

Kết thúc
Coventry
Coventry
3 : 2
Derby
Derby
1.67
4.1
5.6

1

1.67

U3.5

1.45

YES

1.74

1

1.67
5.1/10

12:15

Kết thúc
Swansea
Swansea
0 : 3
Coventry
Coventry
3.35
3.55
2.25

X2

1.37

O1.5

1.28

NO

2.2

O1.5

1.28
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coventry

Bạn đang tìm nhận định Coventry? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Coventry, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Coventry với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Coventry đã ghi nhận 27 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 93 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coventry đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 2.03 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Coventry hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €143.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Coventry đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng171027
Hòa4711
Thua257
Bàn thắng ghi được514293
Bàn thắng để thủng lưới192645
Trung bình ghi bàn2.21.92.1
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 35 G
4-4-2 4 G
3-4-3 1 G
4-3-3 1 G
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
38 Trận
Tài 1.5 60%
27 Trận
Tài 2.5 36%
16 Trận
Tài 3.5 13%
6 Trận
Tài 4.5 9%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Grimes
M. Grimes
30 MID 7.41
C. Rushworth
C. Rushworth
24 GK 7.15
B. Thomas
B. Thomas
24 DEF 7.13
V. Torp
V. Torp
26 MID 7.09
T. Sakamoto
T. Sakamoto
29 MID 7.09
L. Kitching
L. Kitching
26 DEF 7.04
J. Rudoni
J. Rudoni
24 MID 7.03
F. Onyeka
F. Onyeka
27 MID 6.99
M. van Ewijk
M. van Ewijk
25 DEF 6.92
L. Woolfenden
L. Woolfenden
27 DEF 6.91
E. Mason-Clark
E. Mason-Clark
26 MID 6.91
B. Thomas-Asante
B. Thomas-Asante
27 FWD 6.90
R. Borges Rodrigues
R. Borges Rodrigues
22 FWD 6.90
J. Dasilva
J. Dasilva
27 DEF 6.87
H. Wright
H. Wright
27 FWD 6.86
J. Latibeaudiere
J. Latibeaudiere
25 DEF 6.86
K. Kesler-Hayden
K. Kesler-Hayden
23 DEF 6.83
R. Esse
R. Esse
20 MID 6.79
J. Eccles
J. Eccles
25 MID 6.76
B. Sheaf
B. Sheaf
27 MID 6.70
J. Allen
J. Allen
30 MID 6.68
E. Simms
E. Simms
24 FWD 6.64
Kai Andrews
Kai Andrews
19 MID 6.63
J. Bidwell
J. Bidwell
32 DEF 6.60
J. Markelo
J. Markelo
22 FWD 6.60
Miguel Brau
Miguel Brau
24 DEF 6.49
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 FWD 6.47
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.20