1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Coventry
Coventry

Coventry Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €143.80m
KEY INSIGHT Coventry bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDW
207 Trận đấu đã nhận định
67.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coventry Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Coventry
Coventry
vs
Wrexham
Wrexham
2.15
3.85
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Coventry
Coventry
5 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.65
4.45
5.9

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
7/10

15:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
1 : 1
Coventry
Coventry
4.55
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.6/10

07:30

Kết thúc
Coventry
Coventry
0 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9
19.5

1

1.16

O2.5

1.41

YES

2.18

O2.5

1.41
2.4/10

15:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Coventry
Coventry
4.3
3.8
1.87

2

1.87

O1.5

1.22

YES

1.6

X2

1.27
8.5/10

15:00

Kết thúc
Coventry
Coventry
3 : 2
Derby
Derby
1.67
4.1
5.6

1

1.67

U3.5

1.45

YES

1.74

1

1.67
5.1/10

12:15

Kết thúc
Swansea
Swansea
0 : 3
Coventry
Coventry
3.35
3.55
2.25

X2

1.37

O1.5

1.28

NO

2.2

O1.5

1.28
5/10

07:30

Kết thúc
Coventry
Coventry
1 : 2
Southampton
Southampton
1.95
3.8
4.1

1

1.95

U3.5

1.5

NO

2.28

U3.5

1.5
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coventry

Bạn đang tìm nhận định Coventry? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Coventry được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Coventry với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Coventry đã ghi nhận 25 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 85 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coventry đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 2.15 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Coventry hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €143.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Coventry đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng151025
Hòa4711
Thua257
Bàn thắng ghi được434285
Bàn thắng để thủng lưới172643
Trung bình ghi bàn2.01.92.0
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 33 G
4-4-2 4 G
3-4-3 1 G
4-3-3 1 G
66 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
36 Trận
Tài 1.5 58%
25 Trận
Tài 2.5 33%
14 Trận
Tài 3.5 12%
5 Trận
Tài 4.5 7%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Grimes
M. Grimes
30 MID 7.41
C. Rushworth
C. Rushworth
24 GK 7.16
B. Thomas
B. Thomas
24 DEF 7.13
T. Sakamoto
T. Sakamoto
29 MID 7.09
L. Kitching
L. Kitching
26 DEF 7.07
V. Torp
V. Torp
26 MID 7.07
J. Rudoni
J. Rudoni
24 MID 7.03
F. Onyeka
F. Onyeka
27 MID 6.94
M. van Ewijk
M. van Ewijk
25 DEF 6.93
L. Woolfenden
L. Woolfenden
27 DEF 6.91
R. Borges Rodrigues
R. Borges Rodrigues
22 FWD 6.90
E. Mason-Clark
E. Mason-Clark
26 MID 6.87
J. Dasilva
J. Dasilva
27 DEF 6.86
H. Wright
H. Wright
27 FWD 6.86
J. Latibeaudiere
J. Latibeaudiere
25 DEF 6.86
B. Thomas-Asante
B. Thomas-Asante
27 FWD 6.85
R. Esse
R. Esse
20 MID 6.84
K. Kesler-Hayden
K. Kesler-Hayden
23 DEF 6.83
J. Eccles
J. Eccles
25 MID 6.76
B. Sheaf
B. Sheaf
27 MID 6.70
J. Allen
J. Allen
30 MID 6.67
E. Simms
E. Simms
24 FWD 6.64
Kai Andrews
Kai Andrews
19 MID 6.63
J. Bidwell
J. Bidwell
32 DEF 6.60
J. Markelo
J. Markelo
22 FWD 6.60
Miguel Brau
Miguel Brau
24 DEF 6.49
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 FWD 6.47
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.20