CSA Steaua Bucureşti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CSA S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
CSA S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
FC Voluntari
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
CSA S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
05:30 Kết thúc |
Sepsi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
13:30 Kết thúc |
CSA S
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
05:30 Kết thúc |
Corvinul
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
05:30 Kết thúc |
CSA S
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Afumati
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
10:30 Kết thúc |
CSA S
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
CS Mioveni
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Progresul
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
9.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSA Steaua Bucureşti
Bạn đang tìm nhận định CSA Steaua Bucureşti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CSA Steaua Bucureşti được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của CSA Steaua Bucureşti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, CSA Steaua Bucureşti đã ghi nhận 14 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
CSA Steaua Bucureşti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CSA Steaua Bucureşti đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 14 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 18 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |





