Nhận định CSA Steaua Bucuresti vs FC Voluntari - 16 thg 5, 2026
14.15
X3.45
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
FC Voluntari thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.00
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Voluntari
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 49%FC Voluntari: 51%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 9FC Voluntari: 11
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 4FC Voluntari: 5
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 5FC Voluntari: 6
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 5FC Voluntari: 6
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1FC Voluntari: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Voluntari
Tổng bàn thắngCSA Steaua Bucuresti: 3.3FC Voluntari: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCSA Steaua Bucuresti: 1.5FC Voluntari: 1.7
Bàn thuaCSA Steaua Bucuresti: 1.8FC Voluntari: 0.7
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 52%FC Voluntari: 48%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 10.7FC Voluntari: 11.5
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 5FC Voluntari: 5.3
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 5.7FC Voluntari: 6.2
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 5.9FC Voluntari: 6.5
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1.78FC Voluntari: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Voluntari
ThắngCSA Steaua Bucuresti: 4FC Voluntari: 7
Trên 1.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 9FC Voluntari: 8
Trên 2.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 5FC Voluntari: 3
Trên 3.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 4FC Voluntari: 1
Cả hai đội ghi bànCSA Steaua Bucuresti: 5FC Voluntari: 4
Thắng bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0FC Voluntari: 0
Thua bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0FC Voluntari: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
FC Voluntari2
CSA Steaua Bucureşti0
19 thg 2, 26
FC Voluntari2
CSA Steaua Bucureşti0
04 thg 5, 25
FC Voluntari3
CSA Steaua Bucureşti0
09 thg 4, 25
CSA Steaua Bucureşti3
FC Voluntari2
22 thg 2, 25
CSA Steaua Bucureşti2
FC Voluntari1
09 thg 10, 21
CSA Steaua Bucureşti2
FC Voluntari1
04 thg 9, 21
CSA Steaua Bucureşti1
FC Voluntari2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 13-8 | 69 |
| 2 |
|
10 | 15-8 | 64 |
| 3 |
|
10 | 21-8 | 64 |
| 4 |
|
10 | 16-21 | 50 |
| 5 |
|
10 | 13-19 | 49 |
| 6 |
|
10 | 7-21 | 43 |
Promotion - Superliga
Promotion - Superliga (Promotion)