Nhận định CSA Steaua Bucuresti vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe - 7 thg 5, 2026
14.40
X4.10
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.32
3.8/10
Kèo 1X2
X4.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISepsi
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 47%Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 53%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 8Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 8
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 3Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 3
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 4Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 4
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 4Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sepsi
Tổng bàn thắngCSA Steaua Bucuresti: 3Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCSA Steaua Bucuresti: 1.6Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 1.5
Bàn thuaCSA Steaua Bucuresti: 1.4Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 0.8
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 52%Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 50%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 10Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 9
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 4.7Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 4
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 5.3Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 5
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 5.1Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 3.1
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1.22Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sepsi
ThắngCSA Steaua Bucuresti: 6Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 5
Trên 1.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 8Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 7
Trên 2.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 5Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 4
Trên 3.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 4Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2
Cả hai đội ghi bànCSA Steaua Bucuresti: 5Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 5
Thắng bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 0
Thua bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe2
CSA Steaua Bucureşti0
30 thg 9, 25
CSA Steaua Bucureşti2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 13-8 | 69 |
| 2 |
|
10 | 15-8 | 64 |
| 3 |
|
10 | 21-8 | 64 |
| 4 |
|
10 | 16-21 | 50 |
| 5 |
|
10 | 13-19 | 49 |
| 6 |
|
10 | 7-21 | 43 |
Promotion - Superliga
Promotion - Superliga (Promotion)