1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Cucuta
Cucuta

Cucuta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.76m
KEY INSIGHT Cucuta không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
153 Trận đấu đã nhận định
59.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cucuta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
1 : 1
Junior
Junior
2.55
3.3
2.9

2

2.9

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
4.4/10

15:00

Kết thúc
Santa Fe
Santa Fe
5 : 0
Cucuta
Cucuta
1.53
4.4
7

1

1.53

U3.5

1.34

YES

1.98

U3.5

1.34
6.4/10

17:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
2 : 0
America de Cali
America C
3.85
3.25
2.05

2

2.05

U2.5

1.69

NO

1.83

X2

1.28
4.1/10

21:30

Kết thúc
Atletico N
Atletico Nacional
0 : 0
Cucuta
Cucuta
1.47
4.85
6.8

1

1.47

O2.5

1.62

YES

1.78

1

1.47
8.8/10

16:00

Kết thúc
red cardred card Cucuta
Cucuta
1 : 0
Chico
Chico
1.65
4.1
6.25

1

1.65

O1.5

1.34

NO

1.81

1

1.65
8.8/10

15:30

Kết thúc
red card Pereira
Pereira
2 : 2
Cucuta
Cucuta
3.55
3.3
2.18

X

3.3

O1.5

1.38

NO

1.9

O1.5

1.38
3.2/10

16:10

Kết thúc
Llaneros
Llaneros
2 : 2
Cucuta
Cucuta
1.83
3.5
4.75

1

1.83

U2.5

1.72

NO

1.82

1

1.83
4.1/10

16:10

Kết thúc
red card Cucuta
Cucuta
0 : 2
Dep. Cali
Dep. Cali
3.7
3.25
2.35

2

2.35

O1.5

1.34

YES

1.81

X2

1.36
5.9/10

15:00

Kết thúc
Huila
Huila
2 : 0
Cucuta
Cucuta
3.12
2.88
2.37

2

2.37

U2.5

1.52

NO

1.75

X2

1.33
2.4/10

16:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
2 : 1
Huila
Huila
1.82
3.25
4.25

1

1.82

U2.5

1.58

NO

1.69

U2.5

1.58
4.9/10

01:00

Kết thúc
Valledupar
Valledupar
1 : 1
Cucuta
Cucuta
3.8
3.2
1.9

2

1.9

O1.5

1.42

YES

2.05

O1.5

1.42
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cucuta

Bạn đang tìm nhận định Cucuta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cucuta được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Cucuta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Cucuta đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cucuta đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.89 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Cucuta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.76m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cucuta đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng303
Hòa246
Thua358
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới122032
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.52.21.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
5-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
46 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
13 Trận
Tài 1.5 41%
7 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Berdugo
L. Berdugo
23 MID 7.22
L. Hernández
L. Hernández
24 FWD 7.00
J. Ramirez
J. Ramirez
28 GK 6.91
K. Londoño
K. Londoño
25 MID 6.84
E. Arízalas
E. Arízalas
24 FWD 6.80
J. Peralta
J. Peralta
20 FWD 6.75
F. Abadia
F. Abadia
27 GK 6.74
S. Orozco
S. Orozco
29 MID 6.73
L. Ochoa
L. Ochoa
19 DEF 6.70
J. Quiñónes
J. Quiñónes
21 DEF 6.64
V. Mejía
V. Mejía
32 MID 6.63
O. Albornoz
O. Albornoz
30 DEF 6.63
B. Montaño
B. Montaño
23 DEF 6.61
B. Córdoba
B. Córdoba
26 DEF 6.61
A. Cano
A. Cano
24 MID 6.59
F. Castañeda
F. Castañeda
31 FWD 6.58
J. Ceballos
J. Ceballos
27 MID 6.57
L. Ríos
L. Ríos
27 MID 6.56
J. Valencia
J. Valencia
23 FWD 6.56
D. Calcaterra
D. Calcaterra
24 DEF 6.54
S. Támara
S. Támara
29 FWD 6.51
Breiner Rodriguez
Breiner Rodriguez
0 MID 6.50
M. Duarte
M. Duarte
33 DEF 6.38
H. Beltran
H. Beltran
19 FWD 6.30
J. Agudelo
J. Agudelo
33 FWD 6.28
A. Ballesteros
A. Ballesteros
24 DEF 6.23
Y. Abonía
Y. Abonía
25 DEF 6.05
S. Rodríguez
S. Rodríguez
25 DEF 5.94