1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Copa Colombia
  4. Cucuta
Cucuta

Cucuta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.76m
KEY INSIGHT Cucuta không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Cucuta có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Cucuta bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
158 Trận đấu đã nhận định
60.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cucuta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Independiente M
Independiente Medellin
2 : 1
Cucuta
Cucuta
1.44
4.3
7.2

1

1.44

U3.5

1.34

NO

1.7

U3.5

1.34
6.8/10

17:00

Kết thúc
red card Cucuta
Cucuta
0 : 0
Fortaleza FC
Fortaleza FC
2.32
3
3.45

X

3

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
5.5/10

16:30

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
0 : 0
Leones FC
Leones FC
1.39
4.9
8.5

X2

2.8

U3.5

1.34

NO

1.67

U3.5

1.34
5.2/10

18:00

Kết thúc
Orsomarso
Orsomarso
1 : 1
Cucuta
Cucuta
4
3.25
1.9

X2

1.22

U2.5

1.47

YES

2.2

U2.5

1.47
4.2/10

17:00

Kết thúc
Jaguares
Jaguares
2 : 0
Cucuta
Cucuta
2.82
3.15
2.75

X

3.15

O1.5

1.36

YES

1.78

O1.5

1.36
2.7/10

17:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
1 : 1
Junior
Junior
2.55
3.3
2.9

2

2.9

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
4.4/10

15:00

Kết thúc
Santa Fe
Santa Fe
5 : 0
Cucuta
Cucuta
1.53
4.4
7

1

1.53

U3.5

1.34

YES

1.98

U3.5

1.34
6.4/10

17:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
2 : 0
America de Cali
America C
3.85
3.25
2.05

2

2.05

U2.5

1.69

NO

1.83

X2

1.28
4.1/10

15:00

Kết thúc
Huila
Huila
2 : 0
Cucuta
Cucuta
3.12
2.88
2.37

2

2.37

U2.5

1.52

NO

1.75

X2

1.33
2.4/10

16:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
2 : 1
Huila
Huila
1.82
3.25
4.25

1

1.82

U2.5

1.58

NO

1.69

U2.5

1.58
4.9/10

01:00

Kết thúc
Valledupar
Valledupar
1 : 1
Cucuta
Cucuta
3.8
3.2
1.9

2

1.9

O1.5

1.42

YES

2.05

O1.5

1.42
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cucuta

Bạn đang tìm nhận định Cucuta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cucuta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Cucuta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Colombia, Cucuta đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cucuta đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.86 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Cucuta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.76m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cucuta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Copa ColombiaColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng000
Hòa213
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.00.3
Trung bình thủng lưới0.01.00.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Berdugo
L. Berdugo
23 MID 7.17
L. Hernández
L. Hernández
24 FWD 6.95
J. Ramirez
J. Ramirez
28 GK 6.91
E. Arízalas
E. Arízalas
24 FWD 6.80
K. Londoño
K. Londoño
25 MID 6.80
S. Orozco
S. Orozco
29 MID 6.73
F. Abadia
F. Abadia
27 GK 6.70
J. Peralta
J. Peralta
20 FWD 6.70
L. Ochoa
L. Ochoa
19 DEF 6.70
J. Quiñónes
J. Quiñónes
21 DEF 6.64
O. Albornoz
O. Albornoz
30 DEF 6.63
V. Mejía
V. Mejía
32 MID 6.61
B. Montaño
B. Montaño
23 DEF 6.61
A. Cano
A. Cano
24 MID 6.59
J. Ceballos
J. Ceballos
27 MID 6.57
B. Córdoba
B. Córdoba
26 DEF 6.57
L. Ríos
L. Ríos
27 MID 6.56
J. Valencia
J. Valencia
23 FWD 6.56
F. Castañeda
F. Castañeda
31 FWD 6.55
D. Calcaterra
D. Calcaterra
24 DEF 6.52
S. Támara
S. Támara
29 FWD 6.51
Breiner Rodriguez
Breiner Rodriguez
0 MID 6.50
M. Duarte
M. Duarte
33 DEF 6.38
H. Beltran
H. Beltran
19 FWD 6.30
J. Agudelo
J. Agudelo
33 FWD 6.28
A. Ballesteros
A. Ballesteros
24 DEF 6.23
Y. Abonía
Y. Abonía
25 DEF 6.06
S. Rodríguez
S. Rodríguez
25 DEF 5.94