icon back

Cucuta

Cucuta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.76m
KEY INSIGHT Cucuta ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Cucuta
TREND Cucuta không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
145 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cucuta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:20

Lezárult
Millonarios
Millonarios
2 : 0
Cucuta
Cucuta
1.4
5.1
9

1

1.4

O1.5

1.23

NO

1.8

1

1.4
4.7/10

15:00

Lezárult
Dep. Pasto
Dep. Pasto
3 : 2
Cucuta
Cucuta
1.52
4.5
8.5

X2

2.7

O1.5

1.38

YES

2.31

O1.5

1.38
4.1/10

17:00

Lezárult
Cucuta
Cucuta
3 : 2
Tolima
Deportes
2.35
3.15
3.45

2

3.45

U2.5

1.61

NO

1.83

X2

1.62
5.2/10

17:00

Lezárult
Alianza V
Alianza Valledupar
1 : 1
Cucuta
Cucuta
2.12
3.2
4.7

1

2.12

O1.5

1.5

YES

2.08

1

2.12
6/10

17:00

Lezárult
red card Cucuta
Cucuta
1 : 3
Ind. Medellin
Ind. Medellin
3.85
3.55
2.05

1X

1.91

U2.5

2.05

YES

1.68

U2.5

2.05
2.1/10

15:00

Lezárult
Aguilas
Aguilas
3 : 2
Cucuta
Cucuta red card
1.94
3.3
4.65

1

1.94

U2.5

1.65

NO

1.78

HS

1.25
7.8/10

17:00

Lezárult
red card Cucuta
Cucuta
1 : 1
Fortaleza
Fortaleza
2.55
2.95
3.3

1

2.55

U2.5

1.54

NO

1.77

1X

1.4
3.9/10

17:00

Lezárult
Cucuta
Cucuta
2 : 2
Bucaramanga
Bucaramanga
3.35
3
2.45

X2

1.34

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
4.6/10

16:00

Lezárult
Huila
Huila
2 : 0
Cucuta
Cucuta
3.12
2.88
2.37

2

2.37

U2.5

1.52

NO

1.75

X2

1.33
2.4/10

17:00

Lezárult
Cucuta
Cucuta
2 : 1
Huila
Huila
1.82
3.25
4.25

1

1.82

U2.5

1.58

NO

1.69

U2.5

1.58
4.9/10

17:00

Lezárult
red card Real S
Real Santander
0 : 2
Cucuta
Cucuta red card
3.6
3.25
1.95

1X

1.77

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.5/10

01:00

Lezárult
Valledupar
Valledupar
1 : 1
Cucuta
Cucuta
3.8
3.2
1.9

2

1.9

O1.5

1.42

YES

2.05

O1.5

1.42
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cucuta. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Cucuta với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng101
Hòa213
Thua235
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới10919
Trung bình ghi bàn1.61.51.6
Trung bình thủng lưới2.02.32.1
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
5-4-1 2 G
24 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Hernández
L. Hernández
24 FWD 7.40
J. Ramirez
J. Ramirez
28 GK 7.24
L. Berdugo
L. Berdugo
23 MID 7.01
B. Córdoba
B. Córdoba
26 DEF 6.95
J. Peralta
J. Peralta
20 FWD 6.84
E. Arízalas
E. Arízalas
24 FWD 6.82
S. Orozco
S. Orozco
29 MID 6.80
F. Abadia
F. Abadia
27 GK 6.76
A. Cano
A. Cano
24 MID 6.73
L. Ochoa
L. Ochoa
19 DEF 6.70
K. Londoño
K. Londoño
25 MID 6.68
J. Quiñónes
J. Quiñónes
21 DEF 6.65
B. Montaño
B. Montaño
23 DEF 6.65
J. Ceballos
J. Ceballos
27 MID 6.63
J. Valencia
J. Valencia
23 FWD 6.62
F. Castañeda
F. Castañeda
31 FWD 6.60
V. Mejía
V. Mejía
32 MID 6.57
L. Ríos
L. Ríos
27 MID 6.57
Breiner Rodriguez
Breiner Rodriguez
0 MID 6.50
S. Támara
S. Támara
29 FWD 6.48
D. Calcaterra
D. Calcaterra
24 DEF 6.43
M. Duarte
M. Duarte
33 DEF 6.33
H. Beltran
H. Beltran
19 FWD 6.30
J. Agudelo
J. Agudelo
33 FWD 6.21
Y. Abonía
Y. Abonía
25 DEF 6.20
A. Ballesteros
A. Ballesteros
24 DEF 6.05
S. Rodríguez
S. Rodríguez
25 DEF 5.94