Nhận định Once Caldas vs Cucuta - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.78
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.2/10
Kèo 1X2
27.50
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
7.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.28
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICucuta
xGOnce Caldas: 1.22Cucuta: 0.39
Kiểm soát bóngOnce Caldas: 62%Cucuta: 38%
Tổng số cú sútOnce Caldas: 16Cucuta: 6
Sút trúng đíchOnce Caldas: 7Cucuta: 2
Sút trượtOnce Caldas: 6Cucuta: 3
Phạt gócOnce Caldas: 6Cucuta: 3
Thẻ vàngOnce Caldas: 2Cucuta: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Cucuta
Bàn thắng kỳ vọngOnce Caldas: 1.01Cucuta: 0.53
Tổng bàn thắngOnce Caldas: 2.4Cucuta: 1.7
Bàn thắng ghi đượcOnce Caldas: 1.3Cucuta: 0.6
Bàn thuaOnce Caldas: 1.1Cucuta: 1.1
Kiểm soát bóngOnce Caldas: 56%Cucuta: 52%
Tổng số cú sútOnce Caldas: 14.1Cucuta: 6.6
Sút trúng đíchOnce Caldas: 5.1Cucuta: 2.9
Sút trượtOnce Caldas: 5.4Cucuta: 3.4
Phạm lỗiOnce Caldas: 8.6Cucuta: 7.8
Phạt gócOnce Caldas: 5Cucuta: 4.1
Việt vịOnce Caldas: 2.3Cucuta: 1.4
Thẻ vàngOnce Caldas: 2.78Cucuta: 2
Tổng số đường chuyềnOnce Caldas: 407Cucuta: 278
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cucuta
ThắngOnce Caldas: 4Cucuta: 2
Trên 1.5 bànOnce Caldas: 6Cucuta: 6
Trên 2.5 bànOnce Caldas: 5Cucuta: 2
Trên 3.5 bànOnce Caldas: 3Cucuta: 1
Cả hai đội ghi bànOnce Caldas: 5Cucuta: 3
Thắng bất ngờOnce Caldas: 0Cucuta: 0
Thua bất ngờOnce Caldas: 0Cucuta: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 1, 26
Cucuta1
Once Caldas2
23 thg 2, 23
Once Caldas1
Cucuta0
16 thg 2, 23
Cucuta3
Once Caldas1
14 thg 10, 20
Once Caldas1
Cucuta1
04 thg 8, 19
Cucuta1
Once Caldas1
12 thg 2, 19
Once Caldas1
Cucuta2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 20 |
| 2 |
|
7 | 12-8 | 16 |
| 3 |
|
6 | 12-6 | 15 |
| 4 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 5 |
|
8 | 9-6 | 12 |
| 6 |
|
8 | 9-9 | 11 |
| 7 |
|
7 | 11-9 | 10 |
| 8 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 9 |
|
6 | 7-5 | 10 |
| 10 |
|
7 | 11-9 | 9 |
| 11 |
|
8 | 8-13 | 9 |
| 12 |
|
6 | 8-6 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 8-10 | 7 |
| 15 |
|
6 | 3-6 | 6 |
| 16 |
|
7 | 7-12 | 6 |
| 17 |
|
6 | 4-12 | 5 |
| 18 |
|
6 | 8-12 | 3 |
| 19 |
|
8 | 7-15 | 2 |
| 20 |
|
7 | 5-15 | 2 |
Post season qualification