1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Damac
Damac

Damac Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.40m

Phong độ gần đây

WWLDW
128 Trận đấu đã nhận định
66.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Damac Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Al-Hilal S
Al-Hilal Saudi FC
vs
Damac
Damac
1.17
9.3
16

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Damac
Damac
2 : 0
Al Okhdood
Al Okhdood
1.65
4.1
5.8

X2

2.42

O1.5

1.31

YES

1.98

O1.5

1.31
6.5/10

12:00

Kết thúc
Damac
Damac
1 : 1
Al-Qadisiyah
Al-Qadisiyah
6.5
4.4
1.6

2

1.6

O2.5

1.61

YES

1.72

O2.5

1.61
6.7/10

12:15

Kết thúc
Al-Ahli J
Al-Ahli Jeddah
3 : 0
Damac
Damac
1.22
7.2
13

1

1.22

O2.5

1.53

YES

2.15

1

1.22
10/10

14:00

Kết thúc
Al Najma
Al Najma
1 : 3
Damac
Damac
3
3.55
2.4

2

2.4

O1.5

1.31

NO

2.07

X2

1.45
8.5/10

14:00

Kết thúc
Damac
Damac
3 : 0
Al Riyadh
Al Riyadh
2.35
3.15
3.75

X

3.15

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
4.7/10

14:00

Kết thúc
Al Fateh
Al Fateh
1 : 1
Damac
Damac red card
2.15
3.75
4.3

X

3.75

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
5.8/10

14:00

Kết thúc
Damac
Damac
0 : 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC
9.5
5.2
1.38

2

1.38

O2.5

1.8

YES

2.23

O2.5

1.8
8/10

14:00

Kết thúc
Damac
Damac
1 : 3
Al Shabab
Al Shabab
3.9
3.55
1.98

2

1.98

U3.5

1.29

YES

1.88

X2

1.29
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Damac

Bạn đang tìm nhận định Damac? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Damac được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Damac với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Damac đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Damac đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.86 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Damac hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Damac đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng224
Hòa6511
Thua6713
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới182846
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
5-4-1 5 G
4-4-2 4 G
3-4-2-1 3 G
62 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 11%
3 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Vada
V. Vada
29 MID 7.20
M. Sylla
M. Sylla
27 MID 6.94
A. Bedrane
A. Bedrane
33 DEF 6.89
Kewin
Kewin
30 GK 6.86
J. Harkass
J. Harkass
30 DEF 6.82
Tareq Abdullah A Mohammed
Tareq Abdullah A Mohammed
30 DEF 6.76
J. Okita
J. Okita
29 FWD 6.76
Abdulrahman Al Obaid
Abdulrahman Al Obaid
32 DEF 6.72
Dhari Al Anazi
Dhari Al Anazi
25 DEF 6.67
Abdullah Al Qahtani
Abdullah Al Qahtani
26 MID 6.64
Y. Meïté
Y. Meïté
29 FWD 6.59
Khaled Al Sumairi
Khaled Al Sumairi
28 MID 6.57
Hassan Rabea
Hassan Rabea
22 DEF 6.57
J. Medina
J. Medina
28 MID 6.52
Riyadh Sharahili
Riyadh Sharahili
32 MID 6.52
Noor Al Rashidi
Noor Al Rashidi
30 DEF 6.50
Sanousi Al Hawsawi
Sanousi Al Hawsawi
27 DEF 6.46
Nawaf Al Saadi
Nawaf Al Saadi
25 MID 6.45
Abdul Rahman Al Khaibari
Abdul Rahman Al Khaibari
25 DEF 6.41
David
David
21 FWD 6.40
M. Alsalkhadi
M. Alsalkhadi
24 FWD 6.40
Arielson
Arielson
20 FWD 6.40
Yahya Naji
Yahya Naji
26 MID 6.39
Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
24 FWD 6.39
N. Alioui
N. Alioui
26 MID 6.35
Jawad Alhassan
Jawad Alhassan
20 FWD -