Damac Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Damac Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Al-Hilal S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Damac
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Damac
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Ahli J
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Damac
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Fateh
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Damac
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Damac
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Damac
Bạn đang tìm nhận định Damac? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Damac được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Damac với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Damac đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Damac đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Damac hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Damac đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 28 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Vada
|
29 | MID | 7.20 |
|
M. Sylla
|
27 | MID | 6.94 |
|
A. Bedrane
|
33 | DEF | 6.89 |
|
Kewin
|
30 | GK | 6.86 |
|
J. Harkass
|
30 | DEF | 6.82 |
|
J. Okita
|
29 | FWD | 6.78 |
|
Abdulrahman Al Obaid
|
32 | DEF | 6.77 |
|
Tareq Abdullah A Mohammed
|
30 | DEF | 6.75 |
|
Dhari Al Anazi
|
25 | DEF | 6.67 |
|
Abdullah Al Qahtani
|
26 | MID | 6.64 |
|
Y. Meïté
|
29 | FWD | 6.59 |
|
Khaled Al Sumairi
|
28 | MID | 6.57 |
|
Hassan Rabea
|
22 | DEF | 6.57 |
|
J. Medina
|
28 | MID | 6.52 |
|
Riyadh Sharahili
|
32 | MID | 6.52 |
|
Noor Al Rashidi
|
30 | DEF | 6.50 |
|
Arielson
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Sanousi Al Hawsawi
|
27 | DEF | 6.46 |
|
Nawaf Al Saadi
|
25 | MID | 6.43 |
|
Abdul Rahman Al Khaibari
|
25 | DEF | 6.41 |
|
David
|
21 | FWD | 6.40 |
|
M. Alsalkhadi
|
24 | FWD | 6.40 |
|
Yahya Naji
|
26 | MID | 6.39 |
|
Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
|
24 | FWD | 6.39 |
|
N. Alioui
|
26 | MID | 6.35 |
|
Jawad Alhassan
|
20 | FWD | - |





