Nhận định Al-Hilal Saudi FC vs Damac - 28 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.17
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.89
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.38
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDamac
xGAl-Hilal Saudi FC: 2.33Damac: 0.43
Kiểm soát bóngAl-Hilal Saudi FC: 63%Damac: 37%
Tổng số cú sútAl-Hilal Saudi FC: 19Damac: 8
Sút trúng đíchAl-Hilal Saudi FC: 6Damac: 2
Sút trượtAl-Hilal Saudi FC: 7Damac: 3
Phạt gócAl-Hilal Saudi FC: 6Damac: 3
Thẻ vàngAl-Hilal Saudi FC: 1Damac: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Damac
Bàn thắng kỳ vọngAl-Hilal Saudi FC: 2.06Damac: 0.84
Tổng bàn thắngAl-Hilal Saudi FC: 3.8Damac: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAl-Hilal Saudi FC: 2.6Damac: 1.3
Bàn thuaAl-Hilal Saudi FC: 1.2Damac: 1.3
Kiểm soát bóngAl-Hilal Saudi FC: 57%Damac: 50%
Tổng số cú sútAl-Hilal Saudi FC: 17.9Damac: 12.5
Sút trúng đíchAl-Hilal Saudi FC: 6.2Damac: 3.8
Sút trượtAl-Hilal Saudi FC: 7.2Damac: 5.4
Phạm lỗiAl-Hilal Saudi FC: 11.1Damac: 12.6
Phạt gócAl-Hilal Saudi FC: 5.9Damac: 4.8
Việt vịAl-Hilal Saudi FC: 0.9Damac: 2.4
Thẻ vàngAl-Hilal Saudi FC: 1.67Damac: 2.6
Tổng số đường chuyềnAl-Hilal Saudi FC: 508Damac: 372
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Damac
ThắngAl-Hilal Saudi FC: 5Damac: 4
Trên 1.5 bànAl-Hilal Saudi FC: 9Damac: 9
Trên 2.5 bànAl-Hilal Saudi FC: 6Damac: 5
Trên 3.5 bànAl-Hilal Saudi FC: 5Damac: 2
Cả hai đội ghi bànAl-Hilal Saudi FC: 7Damac: 5
Thắng bất ngờAl-Hilal Saudi FC: 0Damac: 0
Thua bất ngờAl-Hilal Saudi FC: 0Damac: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 1, 26
Damac0
Al-Hilal Saudi FC2
08 thg 2, 25
Damac2
Al-Hilal Saudi FC2
28 thg 8, 24
Al-Hilal Saudi FC3
Damac2
16 thg 3, 24
Al-Hilal Saudi FC2
Damac1
21 thg 9, 23
Damac1
Al-Hilal Saudi FC1
19 thg 5, 23
Dhamk0
Al-Hilal Saudi FC1
31 thg 12, 22
Al-Hilal Saudi FC2
Dhamk2
07 thg 5, 22
Dhamk2
Al-Hilal Saudi FC4
04 thg 11, 21
Al-Hilal Saudi FC2
Dhamk0
14 thg 2, 21
Dhamk1
Al-Hilal Saudi FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-27 | 83 |
| 2 |
|
33 | 84-27 | 81 |
| 3 |
|
33 | 67-24 | 78 |
| 4 |
|
33 | 78-33 | 74 |
| 5 |
|
32 | 52-40 | 55 |
| 6 |
|
33 | 59-44 | 53 |
| 7 |
|
33 | 50-54 | 49 |
| 8 |
|
33 | 42-47 | 44 |
| 9 |
|
33 | 36-57 | 39 |
| 10 |
|
33 | 41-53 | 38 |
| 11 |
|
33 | 53-58 | 37 |
| 12 |
|
33 | 41-55 | 36 |
| 13 |
|
33 | 39-61 | 32 |
| 14 |
|
32 | 41-54 | 32 |
| 15 |
|
33 | 31-51 | 29 |
| 16 |
|
33 | 34-63 | 27 |
| 17 |
|
33 | 27-69 | 20 |
| 18 |
|
33 | 31-76 | 13 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation