Nhận định Dinamo Tirana vs Teuta - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.90
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.52
7.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITeuta
Kiểm soát bóngDinamo Tirana: 59%Teuta: 41%
Tổng số cú sútDinamo Tirana: 9Teuta: 5
Sút trúng đíchDinamo Tirana: 4Teuta: 2
Sút trượtDinamo Tirana: 4Teuta: 2
Phạt gócDinamo Tirana: 4Teuta: 3
Thẻ vàngDinamo Tirana: 1Teuta: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Teuta
Tổng bàn thắngDinamo Tirana: 1.8Teuta: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tirana: 0.8Teuta: 1
Bàn thuaDinamo Tirana: 1Teuta: 1.4
Kiểm soát bóngDinamo Tirana: 58%Teuta: 50%
Tổng số cú sútDinamo Tirana: 9.4Teuta: 7.3
Sút trúng đíchDinamo Tirana: 4.1Teuta: 3.4
Sút trượtDinamo Tirana: 5.3Teuta: 3.9
Phạt gócDinamo Tirana: 4.5Teuta: 4.3
Thẻ vàngDinamo Tirana: 1.7Teuta: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teuta
ThắngDinamo Tirana: 3Teuta: 2
Trên 1.5 bànDinamo Tirana: 8Teuta: 7
Trên 2.5 bànDinamo Tirana: 1Teuta: 5
Trên 3.5 bànDinamo Tirana: 0Teuta: 1
Cả hai đội ghi bànDinamo Tirana: 3Teuta: 7
Thắng bất ngờDinamo Tirana: 0Teuta: 0
Thua bất ngờDinamo Tirana: 0Teuta: 0
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Dinamo Tirana0
Teuta Durrës1
15 thg 1, 26
Teuta Durrës0
Dinamo Tirana0
03 thg 11, 25
Dinamo Tirana0
Teuta Durrës0
17 thg 9, 25
Teuta Durrës1
Dinamo Tirana0
06 thg 4, 25
Dinamo Tirana1
Teuta Durrës1
10 thg 2, 25
Teuta Durrës0
Dinamo Tirana0
30 thg 11, 24
Dinamo Tirana2
Teuta Durrës0
22 thg 9, 24
Teuta Durrës1
Dinamo Tirana1
11 thg 5, 24
Teuta Durrës1
Dinamo Tirana0
03 thg 4, 24
Dinamo Tirana1
Teuta Durrës0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation