Dinamo Vladivostok Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Amkar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Dinamo V
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo B
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
23:00 Kết thúc |
Dinamo V
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Zenit 2
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
00:00 Kết thúc |
Dinamo V
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Dinamo V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Vladivostok
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Vladivostok? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Vladivostok, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Vladivostok với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Silver, Dinamo Vladivostok đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Dinamo Vladivostok hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Vladivostok đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Dinamo Vladivostok chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 15 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 22 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |





