1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €67.25m
KEY INSIGHT Dinamo Zagreb ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Dinamo Zagreb thắng 6 trận gần nhất
TREND Dinamo Zagreb bất bại trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
209 Trận đấu đã nhận định
69.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.6
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
0 : 0
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
1.28
6.8
10.25

1

1.28

O2.5

1.35

YES

1.68

O2.5

1.35
2.8/10

10:00

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
1 : 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
5.8
4.15
1.67

2

1.67

O2.5

1.73

YES

1.74

2

1.67
8/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
1.48
4.8
8.4

1

1.48

O2.5

1.87

NO

1.7

1

1.48
4/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
1.7
4.2
5.2

1

1.7

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.7
8.4/10

10:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
1 : 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
6.8
5.1
1.5

1X

2.72

O2.5

1.6

YES

1.77

O2.5

1.6
7/10

12:45

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
1.17
8.9
19

1

1.17

O2.5

1.41

YES

2.14

HS2+

1.25
8/10

14:15

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 2
Dinamo Z
Dinamo Z
10.5
6.5
1.26

2

1.26

O2.5

1.52

NO

1.89

2

1.26
10/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 2
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
1.37
5.1
8.5

1

1.37

O2.5

1.68

YES

1.98

1

1.37
5.1/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
15
7.25
1.19

2

1.19

O2.5

1.45

NO

1.7

AS2+

1.25
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Zagreb

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Zagreb, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, Dinamo Zagreb đã ghi nhận 27 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 93 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Zagreb đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.80 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.

Dinamo Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €67.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Zagreb đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng141327
Hòa224
Thua134
Bàn thắng ghi được494493
Bàn thắng để thủng lưới151328
Trung bình ghi bàn2.92.42.7
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới6915
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 30 G
4-2-3-1 5 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 94%
33 Trận
Tài 1.5 83%
29 Trận
Tài 2.5 46%
16 Trận
Tài 3.5 29%
10 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Córdoba
J. Córdoba
22 FWD 7.60
M. Zebić
M. Zebić
18 DEF 7.45
J. Mišić
J. Mišić
31 MID 7.40
Paul Bismarck Tabinas
Paul Bismarck Tabinas
23 DEF 7.30
Sergi Domínguez
Sergi Domínguez
20 DEF 7.28
S. McKenna
S. McKenna
29 DEF 7.25
D. Beljo
D. Beljo
23 FWD 7.22
I. Filipović
I. Filipović
31 GK 7.21
M. Zajc
M. Zajc
31 MID 7.15
L. Stojković
L. Stojković
22 MID 7.06
I. Bennacer
I. Bennacer
28 MID 7.06
G. Vidović
G. Vidović
22 FWD 7.01
N. Galešić
N. Galešić
24 DEF 7.01
M. Lisica
M. Lisica
22 FWD 7.00
Olof Matteo Perez Vinlöf
Olof Matteo Perez Vinlöf
20 DEF 6.96
A. Hoxha
A. Hoxha
27 FWD 6.92
D. Livaković
D. Livaković
31 GK 6.91
R. Pierre-Gabriel
R. Pierre-Gabriel
27 DEF 6.90
M. Valinčić
M. Valinčić
23 DEF 6.87
I. Nevistić
I. Nevistić
27 GK 6.86
Gonzalo Villar
Gonzalo Villar
27 MID 6.86
N. Mikic
N. Mikic
18 DEF 6.86
F. Topić
F. Topić
21 FWD 6.85
B. Goda
B. Goda
27 DEF 6.84
M. Bakrar
M. Bakrar
25 FWD 6.84
M. Soldo
M. Soldo
22 MID 6.80
S. Kulenović
S. Kulenović
26 FWD 6.76
S. Sunta
S. Sunta
18 MID 6.63
J. Brundic
J. Brundic
- MID 6.60
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.59
Cardoso Varela
Cardoso Varela
17 FWD 6.48
K. Théophile-Catherine
K. Théophile-Catherine
36 DEF 6.40
R. Mudražija
R. Mudražija
28 MID 6.27