1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €67.25m
KEY INSIGHT Dinamo Zagreb ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Dinamo Zagreb có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Dinamo Zagreb có trên 3.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
203 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.8
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Sắp diễn ra
Istra 1961
Istra 1961
vs
Dinamo Z
Dinamo Z
10.5
6.5
1.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 2
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
1.37
5.1
8.5

1

1.37

O2.5

1.68

YES

1.98

1

1.37
5.1/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
15
7.25
1.19

2

1.19

O2.5

1.45

NO

1.7

AS2+

1.25
10/10

12:30

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
3 : 6
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
7.7
4.45
1.5

2

1.5

O2.5

1.64

NO

1.97

2

1.5
8/10

09:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
7 : 0
NK Osijek
NK Osijek
1.23
6.5
13

1

1.23

O2.5

1.68

NO

1.6

HS2+

1.35
9/10

11:15

Kết thúc
red card Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
0 : 5
Din. Zagreb
Din. Zagreb
8.25
4.7
1.42

2

1.42

O1.5

1.23

NO

1.93

O1.5

1.23
7.8/10

11:15

Kết thúc
Din. Zagreb
Din. Zagreb
4 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1.29
5.7
10.5

1

1.29

O2.5

1.64

NO

1.82

1

1.29
10/10

09:00

Kết thúc
Hajduk Split
Hajduk Split
1 : 3
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3.45
3.4
2.15

2

2.15

O1.5

1.32

NO

2.02

X2

1.33
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Zagreb

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Zagreb được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, Dinamo Zagreb đã ghi nhận 22 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 79 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Zagreb đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 2.51 xG7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Dinamo Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €67.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Zagreb đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng121022
Hòa123
Thua134
Bàn thắng ghi được433679
Bàn thắng để thủng lưới121123
Trung bình ghi bàn3.12.42.7
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới5813
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 26 G
4-2-3-1 3 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
27 Trận
Tài 1.5 79%
23 Trận
Tài 2.5 52%
15 Trận
Tài 3.5 31%
9 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sergi Domínguez
Sergi Domínguez
20 DEF 7.31
J. Mišić
J. Mišić
31 MID 7.29
S. McKenna
S. McKenna
29 DEF 7.28
D. Beljo
D. Beljo
23 FWD 7.23
M. Zajc
M. Zajc
31 MID 7.22
I. Filipović
I. Filipović
31 GK 7.18
I. Bennacer
I. Bennacer
28 MID 7.15
M. Lisica
M. Lisica
22 FWD 7.12
L. Stojković
L. Stojković
22 MID 7.11
G. Vidović
G. Vidović
22 FWD 7.06
Olof Matteo Perez Vinlöf
Olof Matteo Perez Vinlöf
20 DEF 7.04
D. Livaković
D. Livaković
31 GK 7.03
N. Galešić
N. Galešić
24 DEF 6.99
M. Valinčić
M. Valinčić
23 DEF 6.92
A. Hoxha
A. Hoxha
27 FWD 6.91
R. Pierre-Gabriel
R. Pierre-Gabriel
27 DEF 6.90
M. Soldo
M. Soldo
22 MID 6.87
I. Nevistić
I. Nevistić
27 GK 6.86
Gonzalo Villar
Gonzalo Villar
27 MID 6.86
N. Mikic
N. Mikic
18 DEF 6.86
B. Goda
B. Goda
27 DEF 6.84
M. Bakrar
M. Bakrar
24 FWD 6.81
F. Topić
F. Topić
21 FWD 6.78
S. Kulenović
S. Kulenović
26 FWD 6.76
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.59
Cardoso Varela
Cardoso Varela
17 FWD 6.51
S. Sunta
S. Sunta
18 MID 6.50
K. Théophile-Catherine
K. Théophile-Catherine
36 DEF 6.40
R. Mudražija
R. Mudražija
28 MID 6.27